Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 197081 |
Họ tên:
Trần Quốc Duy
Ngày sinh: 08/12/1982 Thẻ căn cước: 036******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197082 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Cường
Ngày sinh: 19/12/1983 Thẻ căn cước: 001******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197083 |
Họ tên:
Cao Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/10/1979 CMND: 011***163 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197084 |
Họ tên:
Trần Việt Cường
Ngày sinh: 08/04/1975 CMND: 011***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, Thạc sĩ xây dựng |
|
||||||||||||
| 197085 |
Họ tên:
Đào Duy Tùng
Ngày sinh: 27/08/1979 CMND: 031***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197086 |
Họ tên:
Cao Tuấn Đạt
Ngày sinh: 09/06/1987 CMND: 162***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197087 |
Họ tên:
Hoàng Anh Quân
Ngày sinh: 17/08/1985 Thẻ căn cước: 001******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197088 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Trường
Ngày sinh: 23/10/1982 CMND: 111***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197089 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hà
Ngày sinh: 03/12/1976 Thẻ căn cước: 001******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật khai thác và Kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 197090 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 25/08/1982 Thẻ căn cước: 034******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 02/11/1982 CMND: 111***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197092 |
Họ tên:
Lê Hồng Vinh
Ngày sinh: 19/08/1963 CMND: 013***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 197093 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuyến
Ngày sinh: 07/09/1976 CMND: 162***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng |
|
||||||||||||
| 197094 |
Họ tên:
Dương Thế Quỳnh
Ngày sinh: 30/09/1981 Thẻ căn cước: 019******075 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng |
|
||||||||||||
| 197095 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 13/09/1978 CMND: 113***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197096 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiện
Ngày sinh: 19/10/1978 CMND: 125***939 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 197097 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 08/01/1984 CMND: 162***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197098 |
Họ tên:
Hà Văn Minh
Ngày sinh: 23/06/1979 Thẻ căn cước: 038******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197099 |
Họ tên:
Nguyễn Tú Ngọc
Ngày sinh: 24/04/1980 Thẻ căn cước: 017******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197100 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 27/05/1980 CMND: 182***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
