Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 197061 |
Họ tên:
Trần Đình Tùng
Ngày sinh: 02/02/1982 CMND: 024***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197062 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huynh
Ngày sinh: 14/11/1984 CMND: 025***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 197063 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhàn
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 341***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197064 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Dũng
Ngày sinh: 21/03/1986 CMND: 025***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197065 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 17/09/1985 CMND: 211***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197066 |
Họ tên:
Phạm Cơ Thạch
Ngày sinh: 11/05/1983 CMND: 162***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197067 |
Họ tên:
Tăng Hồng Công
Ngày sinh: 17/11/1981 CMND: 182***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 197068 |
Họ tên:
Bùi Thanh Phong
Ngày sinh: 20/09/1981 CMND: 023***485 Trình độ chuyên môn: Cơ Khí Nông Lâm (Kỹ sư) kỹ thuật Xây dựng (Bằng kỹ sư) |
|
||||||||||||
| 197069 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Danh
Ngày sinh: 06/12/1970 CMND: 022***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 197070 |
Họ tên:
Võ Xanh
Ngày sinh: 29/01/1984 CMND: 211***949 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 197071 |
Họ tên:
Nguyễn xuân Tịnh
Ngày sinh: 24/03/1979 CMND: 285***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197072 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 051******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 197073 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toại
Ngày sinh: 16/05/1977 CMND: 026***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 197074 |
Họ tên:
Phạm Minh Bảo
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 051******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197075 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Ngọc
Ngày sinh: 10/06/1986 CMND: 025***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-Thủy điện-Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 197076 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 17/02/1985 CMND: 211***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197077 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 08/03/1978 CMND: 025***813 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 197078 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiệp
Ngày sinh: 10/05/1980 Thẻ căn cước: 025******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 197079 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Trưởng
Ngày sinh: 12/12/1980 CMND: 024***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197080 |
Họ tên:
Nguyễn Cường Thịnh
Ngày sinh: 01/11/1977 CMND: 311***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
