Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 197061 |
Họ tên:
Lương Quang Trượng
Ngày sinh: 16/10/1979 CMND: 061***687 Trình độ chuyên môn: KS Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 197062 |
Họ tên:
Trần Thị Vân Anh
Ngày sinh: 31/01/1983 CMND: 061***145 Trình độ chuyên môn: KS cầu đường |
|
||||||||||||
| 197063 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 19/07/1991 CMND: 060***789 Trình độ chuyên môn: KS-KTXD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 197064 |
Họ tên:
Đỗ Đức Long
Ngày sinh: 02/03/1983 CMND: 061***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 197065 |
Họ tên:
Hoàng Duy Tiến
Ngày sinh: 29/11/1986 CMND: 060***501 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 197066 |
Họ tên:
Phạm Văn Biên
Ngày sinh: 24/08/1991 CMND: 060***261 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 197067 |
Họ tên:
Tăng Văn Vân
Ngày sinh: 27/02/1984 Thẻ căn cước: 040******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197068 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 06/08/1976 CMND: 013***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197069 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/04/1986 Thẻ căn cước: 038******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, Thạc sĩ xây dựng |
|
||||||||||||
| 197070 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tới
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 145***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197071 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tân
Ngày sinh: 10/12/1984 CMND: 013***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197072 |
Họ tên:
Hoàng Kim Văn
Ngày sinh: 09/10/1986 CMND: 142***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197073 |
Họ tên:
Vũ Lương Tuy
Ngày sinh: 04/04/1983 CMND: 151***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197074 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 09/05/1979 CMND: 012***696 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197075 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Triển
Ngày sinh: 12/04/1984 CMND: 131***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 197076 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bảo
Ngày sinh: 06/04/1987 CMND: 186***489 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197077 |
Họ tên:
Lê Minh Sỹ
Ngày sinh: 03/01/1979 CMND: 013***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 197078 |
Họ tên:
Lê Khắc Thanh
Ngày sinh: 08/04/1975 Thẻ căn cước: 019******079 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197079 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 27/06/1981 Thẻ căn cước: 040******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197080 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hiền
Ngày sinh: 28/11/1983 Thẻ căn cước: 026******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
