Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 197021 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN HIẾU
Ngày sinh: 01/09/1970 CMND: 011***522 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197022 |
Họ tên:
HỒ PHƯỚC HẢI
Ngày sinh: 31/03/1986 Thẻ căn cước: 001******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197023 |
Họ tên:
TRẦN THỊ NGỌC PHÚC
Ngày sinh: 12/10/1959 CMND: 011***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197024 |
Họ tên:
ĐOÀN THANH BÌNH
Ngày sinh: 27/07/1959 CMND: 013***659 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kiến trúc và quy hoạch |
|
||||||||||||
| 197025 |
Họ tên:
LÊ THỊ VIỆT HÀ
Ngày sinh: 05/11/1980 CMND: 013***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 197026 |
Họ tên:
BÙI QUANG THÔNG
Ngày sinh: 19/04/1971 CMND: 013***314 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197027 |
Họ tên:
QUÁCH VĂN PHƯƠNG
Ngày sinh: 27/10/1971 Thẻ căn cước: 001******903 Trình độ chuyên môn: ThS, kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197028 |
Họ tên:
NGUYỄN VŨ NGUYÊN
Ngày sinh: 17/01/1972 CMND: 011***946 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197029 |
Họ tên:
LÂM DUY HIỆP
Ngày sinh: 12/12/1981 CMND: 025***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 197030 |
Họ tên:
NGÔ TIẾN THIỆN
Ngày sinh: 07/10/1981 CMND: 273***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 197031 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ NGÂN
Ngày sinh: 23/10/1982 CMND: 172***254 Trình độ chuyên môn: KS Điện |
|
||||||||||||
| 197032 |
Họ tên:
PHAN ĐỨC SƠN
Ngày sinh: 05/12/1983 CMND: 191***898 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197033 |
Họ tên:
VŨ MINH QUẢNG
Ngày sinh: 14/04/1974 Thẻ căn cước: 030******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 197034 |
Họ tên:
ĐÀM VĂN TUYỂN
Ngày sinh: 07/07/1976 CMND: 023***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 197035 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU TRƯỜNG
Ngày sinh: 23/11/1978 CMND: 182***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 197036 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC HÒE
Ngày sinh: 28/05/1965 CMND: 273***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - máy lạnh |
|
||||||||||||
| 197037 |
Họ tên:
LÊ MINH CẢNH
Ngày sinh: 27/07/1980 CMND: 212***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 197038 |
Họ tên:
NGÔ NGỌC THƯỜNG
Ngày sinh: 17/10/1972 CMND: 025***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 197039 |
Họ tên:
ĐẶNG QUỐC NAM
Ngày sinh: 20/03/1967 Thẻ căn cước: 079******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 197040 |
Họ tên:
ĐÀO NGỌC CHINH
Ngày sinh: 26/02/1985 CMND: 172***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
