Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 197001 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY TOÀN
Ngày sinh: 12/04/1979 CMND: 013***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành địa chất công trình-ĐKT |
|
||||||||||||
| 197002 |
Họ tên:
BÙI MINH THỌ
Ngày sinh: 02/07/1986 Thẻ căn cước: 036******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 197003 |
Họ tên:
ĐÀO THỊ THU TRANG
Ngày sinh: 27/06/1987 Thẻ căn cước: 027******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 197004 |
Họ tên:
NGUYỄN MAI KHANH
Ngày sinh: 13/11/1960 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 197005 |
Họ tên:
BÙI XUÂN NAM
Ngày sinh: 07/03/1974 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 197006 |
Họ tên:
ĐỖ TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 29/05/1984 CMND: 013***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 197007 |
Họ tên:
HOÀNG NGỌC TUẤN
Ngày sinh: 15/05/1978 CMND: 011***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197008 |
Họ tên:
PHẠM QUANG HIẾU
Ngày sinh: 02/08/1985 CMND: 135***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 197009 |
Họ tên:
VŨ TUẤN MINH
Ngày sinh: 21/03/1973 Thẻ căn cước: 022******007 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197010 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN THIỀU
Ngày sinh: 30/06/1974 CMND: 161***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 197011 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU NAM
Ngày sinh: 01/10/1976 CMND: 012***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197012 |
Họ tên:
PHẠM QUANG HUY
Ngày sinh: 30/09/1979 Thẻ căn cước: 034******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 197013 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN PHÚ
Ngày sinh: 12/04/1981 Thẻ căn cước: 001******358 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197014 |
Họ tên:
LÊ VĂN QUÝ
Ngày sinh: 12/07/1985 CMND: 172***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 197015 |
Họ tên:
TRẦN VĂN VIẾT
Ngày sinh: 15/11/1981 CMND: 013***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 197016 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC VINH
Ngày sinh: 06/02/1970 Thẻ căn cước: 027******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 197017 |
Họ tên:
ĐINH VĂN VƯỢNG
Ngày sinh: 19/06/1973 Thẻ căn cước: 001******480 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 197018 |
Họ tên:
VŨ THỊ HẢI YẾN
Ngày sinh: 17/11/1969 Thẻ căn cước: 022******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 197019 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Mạnh
Ngày sinh: 05/09/1983 CMND: 182***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197020 |
Họ tên:
BÙI TUẤN ANH
Ngày sinh: 22/02/1980 CMND: 012***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị Điện - Điện tử |
|
