Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
197001 Họ tên: NGUYỄN HUY TOÀN
Ngày sinh: 12/04/1979
CMND: 013***811
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành địa chất công trình-ĐKT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00002652 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 01/11/2024
BXD-00002652 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình I 29/05/2022
197002 Họ tên: BÙI MINH THỌ
Ngày sinh: 02/07/1986
Thẻ căn cước: 036******286
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002651 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 29/05/2022
197003 Họ tên: ĐÀO THỊ THU TRANG
Ngày sinh: 27/06/1987
Thẻ căn cước: 027******209
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002650 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 29/05/2022
BXD-00002650 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 27/12/2028
197004 Họ tên: NGUYỄN MAI KHANH
Ngày sinh: 13/11/1960
Thẻ căn cước: 001******734
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002649 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình, đại chất thủy văn I 29/05/2022
197005 Họ tên: BÙI XUÂN NAM
Ngày sinh: 07/03/1974
Thẻ căn cước: 001******802
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002648 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 29/05/2022
197006 Họ tên: ĐỖ TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 29/05/1984
CMND: 013***628
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002647 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình I 29/05/2022
BXD-00002647 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 17/06/2027
197007 Họ tên: HOÀNG NGỌC TUẤN
Ngày sinh: 15/05/1978
CMND: 011***697
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002646 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
197008 Họ tên: PHẠM QUANG HIẾU
Ngày sinh: 02/08/1985
CMND: 135***700
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002645 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình I 29/05/2022
BXD-00002645 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 31/05/2027
197009 Họ tên: VŨ TUẤN MINH
Ngày sinh: 21/03/1973
Thẻ căn cước: 022******007
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002644 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2022
BXD-00002644 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 29/05/2022
197010 Họ tên: ĐỖ VĂN THIỀU
Ngày sinh: 30/06/1974
CMND: 161***643
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002643 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ I 29/05/2022
197011 Họ tên: NGUYỄN HỮU NAM
Ngày sinh: 01/10/1976
CMND: 012***743
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002642 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
197012 Họ tên: PHẠM QUANG HUY
Ngày sinh: 30/09/1979
Thẻ căn cước: 034******082
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002641 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình I 29/05/2022
197013 Họ tên: NGUYỄN VĂN PHÚ
Ngày sinh: 12/04/1981
Thẻ căn cước: 001******358
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002640 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 29/05/2022
BXD-00002640 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
197014 Họ tên: LÊ VĂN QUÝ
Ngày sinh: 12/07/1985
CMND: 172***780
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002639 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002639 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 31/05/2027
197015 Họ tên: TRẦN VĂN VIẾT
Ngày sinh: 15/11/1981
CMND: 013***442
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002638 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình I 29/05/2022
BXD-00002638 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 31/05/2027
197016 Họ tên: NGUYỄN NGỌC VINH
Ngày sinh: 06/02/1970
Thẻ căn cước: 027******052
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002637 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình I 29/05/2022
BXD-00002637 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
197017 Họ tên: ĐINH VĂN VƯỢNG
Ngày sinh: 19/06/1973
Thẻ căn cước: 001******480
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002636 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 29/05/2022
BXD-00002636 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2022
197018 Họ tên: VŨ THỊ HẢI YẾN
Ngày sinh: 17/11/1969
Thẻ căn cước: 022******030
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002635 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình I 29/05/2022
BXD-00002635 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 31/05/2027
197019 Họ tên: Nguyễn Hùng Mạnh
Ngày sinh: 05/09/1983
CMND: 182***826
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002634 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002634 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp II 29/05/2022
197020 Họ tên: BÙI TUẤN ANH
Ngày sinh: 22/02/1980
CMND: 012***940
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị Điện - Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002633 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế lắp đặt thiết bị điện - cơ điện công trình xây dựng I 29/05/2022
HNT-00002633 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 11/11/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn