Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19681 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 18/02/1982 Thẻ căn cước: 022******278 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Công nghệ kỹ thuật XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 19682 |
Họ tên:
Đặng Việt Cường
Ngày sinh: 08/01/1980 Thẻ căn cước: 022******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 19683 |
Họ tên:
Đào Văn Oai
Ngày sinh: 10/04/1991 Thẻ căn cước: 027******031 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 19684 |
Họ tên:
Trần Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 23/03/1994 Thẻ căn cước: 022******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 19685 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 02/10/1996 Thẻ căn cước: 031******303 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 19686 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Linh
Ngày sinh: 13/07/1985 Thẻ căn cước: 022******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 19687 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 20/04/1995 Thẻ căn cước: 031******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19688 |
Họ tên:
Phạm Thị Thương
Ngày sinh: 17/11/1991 Thẻ căn cước: 031******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19689 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vượng
Ngày sinh: 03/02/1996 Thẻ căn cước: 031******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 19690 |
Họ tên:
Cao Anh Dũng
Ngày sinh: 23/08/1989 Thẻ căn cước: 031******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19691 |
Họ tên:
Hoàng Anh Dũng
Ngày sinh: 05/09/1998 Thẻ căn cước: 022******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19692 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/04/1995 Thẻ căn cước: 022******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19693 |
Họ tên:
Bùi Thị Tâm
Ngày sinh: 18/09/1983 Thẻ căn cước: 031******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 19694 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 09/10/1963 Thẻ căn cước: 034******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19695 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đại
Ngày sinh: 23/11/1990 Thẻ căn cước: 031******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19696 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 08/04/1993 Thẻ căn cước: 044******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Câu đường |
|
||||||||||||
| 19697 |
Họ tên:
HOÀNG CÔNG NGUYÊN
Ngày sinh: 01/01/2001 Thẻ căn cước: 019******126 Trình độ chuyên môn: Danh hiệu kỹ sư thực hành |
|
||||||||||||
| 19698 |
Họ tên:
TRỊNH QUANG QUÂN
Ngày sinh: 19/12/1992 Thẻ căn cước: 019******359 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19699 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH DŨNG
Ngày sinh: 05/06/1986 Thẻ căn cước: 040******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 19700 |
Họ tên:
Võ Đình Tâm
Ngày sinh: 06/06/1997 Thẻ căn cước: 066******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
