Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196961 |
Họ tên:
NGUYỄN VIẾT LUẬN
Ngày sinh: 13/07/1956 CMND: 010***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 196962 |
Họ tên:
BÙI XUÂN KHUÊ
Ngày sinh: 12/12/1977 CMND: 013***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196963 |
Họ tên:
TẠ PHƯƠNG NAM
Ngày sinh: 14/11/1980 CMND: 012***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 196964 |
Họ tên:
TRẦN CẢNH KHANG
Ngày sinh: 25/10/1983 CMND: 017***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 196965 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ ANH PHƯƠNG
Ngày sinh: 25/08/1975 CMND: 012***476 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196966 |
Họ tên:
LƯƠNG VĂN SƠN
Ngày sinh: 07/07/1976 Thẻ căn cước: 034******091 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196967 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC THẮNG
Ngày sinh: 10/01/1980 CMND: 012***678 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196968 |
Họ tên:
NGÔ MINH TUẤN
Ngày sinh: 26/10/1986 CMND: 012***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196969 |
Họ tên:
LƯU MINH HẢI
Ngày sinh: 12/09/1983 Thẻ căn cước: 001******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196970 |
Họ tên:
TRẦN THỊ THANH HUYỀN
Ngày sinh: 05/11/1976 CMND: 011***566 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196971 |
Họ tên:
ĐỖ HỒNG PHONG
Ngày sinh: 28/11/1972 CMND: 011***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196972 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG MINH
Ngày sinh: 07/05/1971 CMND: 011***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196973 |
Họ tên:
VŨ THỊ KHÁNH TUYỀN
Ngày sinh: 07/10/1982 CMND: 012***279 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196974 |
Họ tên:
PHAN HOÀNG LONG
Ngày sinh: 30/09/1983 CMND: 111***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196975 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG HỒNG
Ngày sinh: 26/03/1970 CMND: 013***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196976 |
Họ tên:
PHẠM VĂN HẢO
Ngày sinh: 06/06/1985 CMND: 111***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196977 |
Họ tên:
KHÁNH NAM XUYÊN
Ngày sinh: 29/03/1985 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 196978 |
Họ tên:
LÊ QUỐC NGHĨA
Ngày sinh: 01/11/1977 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196979 |
Họ tên:
VŨ THANH TÙNG
Ngày sinh: 04/01/1974 Thẻ căn cước: 001******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196980 |
Họ tên:
PHẠM THỊ BÍCH NGỌC
Ngày sinh: 18/07/1971 Thẻ căn cước: 001******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
