Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196901 |
Họ tên:
Phạm Văn An
Ngày sinh: 15/04/1967 CMND: 011***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thăm dò Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196902 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 15/01/1971 Thẻ căn cước: 036******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196903 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Phương
Ngày sinh: 16/07/1984 Thẻ căn cước: 027******172 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196904 |
Họ tên:
Đồng Vinh Quang
Ngày sinh: 30/11/1974 CMND: 141***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196905 |
Họ tên:
Ngô Văn Dương
Ngày sinh: 15/04/1976 CMND: 162***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 196906 |
Họ tên:
Đỗ Văn Bình
Ngày sinh: 01/11/1975 CMND: 145***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196907 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/09/1973 CMND: 011***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196908 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Khang
Ngày sinh: 19/12/1967 Thẻ căn cước: 001******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 196909 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Minh
Ngày sinh: 10/11/1970 CMND: 011***539 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196910 |
Họ tên:
Phan Thanh Tĩnh_Thu hồi CCHN theo QĐ 23/QĐ-HĐXD-CN ngày 29/8/2022 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 12/02/1980 CMND: 013***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196911 |
Họ tên:
Ngô Quang Hiến
Ngày sinh: 09/04/1981 CMND: 013***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196912 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Quang
Ngày sinh: 12/11/1972 Thẻ căn cước: 001******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196913 |
Họ tên:
Bùi Đình Tuấn
Ngày sinh: 08/03/1981 CMND: 151***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196914 |
Họ tên:
Vương Văn Hạnh
Ngày sinh: 18/05/1981 CMND: 013***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196915 |
Họ tên:
Vũ Văn Chuẩn
Ngày sinh: 03/07/1981 Thẻ căn cước: 002******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 196916 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 22/06/1979 CMND: 011***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196917 |
Họ tên:
Đào Trọng Hinh
Ngày sinh: 20/09/1981 CMND: 125***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 196918 |
Họ tên:
Hoàng Cao Sơn
Ngày sinh: 22/04/1963 CMND: 012***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thông tin Hữu tuyến điện |
|
||||||||||||
| 196919 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Độ
Ngày sinh: 24/02/1984 Thẻ căn cước: 027******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 196920 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trung
Ngày sinh: 07/01/1980 CMND: 012***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ - Xây dựng Cầu đường |
|
