Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196821 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 05/11/1980 CMND: 205***622 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 196822 |
Họ tên:
Đào Huy Quang
Ngày sinh: 04/05/1981 CMND: 240***076 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng cấp thoát nước; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 196823 |
Họ tên:
Bạch Văn Tiến
Ngày sinh: 01/02/1979 CMND: 212***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; Trung cấp kỹ thuật thủy lợi |
|
||||||||||||
| 196824 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Bằng
Ngày sinh: 04/11/1979 CMND: 220***119 Trình độ chuyên môn: Trung cấp địa chất |
|
||||||||||||
| 196825 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thảo My
Ngày sinh: 06/12/1983 CMND: 230***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 196826 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan
Ngày sinh: 01/07/1982 CMND: 240***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 196827 |
Họ tên:
Đỗ Vinh Quang
Ngày sinh: 03/09/1987 CMND: 241***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng – Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196828 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 25/11/1983 CMND: 194***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 196829 |
Họ tên:
Võ Văn Thiện
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 240***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196830 |
Họ tên:
Lê Văn Thân
Ngày sinh: 01/05/1982 CMND: 241***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 196831 |
Họ tên:
Ngô Văn Lương
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 111***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196832 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Sơn
Ngày sinh: 09/04/1975 Thẻ căn cước: 001******475 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196833 |
Họ tên:
Đặng Quốc Vương
Ngày sinh: 22/11/1979 CMND: 013***071 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư thiết bị điện, điện tử công suất |
|
||||||||||||
| 196834 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Ngọc
Ngày sinh: 07/07/1985 CMND: 186***204 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196835 |
Họ tên:
Hồ Huy Hoàng
Ngày sinh: 10/09/1982 Thẻ căn cước: 038******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 196836 |
Họ tên:
Ngô Quý Linh
Ngày sinh: 29/06/1973 Thẻ căn cước: 001******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 196837 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Anh
Ngày sinh: 04/01/1986 CMND: 012***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196838 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Anh
Ngày sinh: 07/01/1979 CMND: 012***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196839 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đào
Ngày sinh: 18/10/1953 Hộ chiếu: 011****836 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ, kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 196840 |
Họ tên:
Trần Thức Hải
Ngày sinh: 20/09/1963 CMND: 010***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp chuyên ngành điện |
|
