Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196821 |
Họ tên:
Trần Văn Giàu
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 025***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 196822 |
Họ tên:
Nguyễn Dân
Ngày sinh: 15/04/1975 CMND: 024***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196823 |
Họ tên:
Bùi Văn Bảo
Ngày sinh: 14/09/1972 CMND: 024***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 196824 |
Họ tên:
Lư Đăng Sự
Ngày sinh: 30/08/1959 Thẻ căn cước: 079******605 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 196825 |
Họ tên:
Ngô Công Hàn
Ngày sinh: 29/06/1979 CMND: 211***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 196826 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 03/08/1985 Thẻ căn cước: 066******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Công nghệ nhiệt lạnh) |
|
||||||||||||
| 196827 |
Họ tên:
Lương Văn Hóa
Ngày sinh: 06/10/1985 CMND: 183***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196828 |
Họ tên:
Trần Phương
Ngày sinh: 03/04/1982 CMND: 250***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 196829 |
Họ tên:
Hà Trọng Đại
Ngày sinh: 14/07/1969 CMND: 024***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196830 |
Họ tên:
Trà Quang Nhanh
Ngày sinh: 13/12/1981 CMND: 205***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 196831 |
Họ tên:
Lợi Vĩnh Thành
Ngày sinh: 30/06/1982 CMND: 281***799 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 196832 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Dương
Ngày sinh: 13/01/1983 CMND: 025***402 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 196833 |
Họ tên:
Huỳnh Công Cường
Ngày sinh: 16/03/1983 CMND: 025***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196834 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Lý
Ngày sinh: 18/09/1980 CMND: 281***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa&cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 196835 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 25/03/1986 CMND: 362***442 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quản lý xây dựng/ Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196836 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thông
Ngày sinh: 27/12/1983 CMND: 023***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Kỹ sư Cơ-điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 196837 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Đức Huy
Ngày sinh: 24/10/1986 CMND: 212***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa&cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 196838 |
Họ tên:
Võ Văn Phương
Ngày sinh: 22/04/1975 CMND: 025***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 196839 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 17/04/1977 CMND: 311***008 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 196840 |
Họ tên:
Trần Văn Thời
Ngày sinh: 15/11/1973 CMND: 211***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
