Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19661 |
Họ tên:
Trần Thanh Tân
Ngày sinh: 06/09/1989 Thẻ căn cước: 022******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19662 |
Họ tên:
Ngô Xuân Diệu
Ngày sinh: 12/07/1992 Thẻ căn cước: 036******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 19663 |
Họ tên:
Vũ Thế Việt
Ngày sinh: 13/02/1995 Thẻ căn cước: 001******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 19664 |
Họ tên:
Phạm Việt Tùng
Ngày sinh: 03/07/1986 Thẻ căn cước: 022******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu -Đường |
|
||||||||||||
| 19665 |
Họ tên:
Trần Đình Hùng
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 035******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19666 |
Họ tên:
Lê Văn Trường
Ngày sinh: 27/08/1992 Thẻ căn cước: 036******309 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 19667 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Linh
Ngày sinh: 23/06/1990 Thẻ căn cước: 022******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19668 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 13/09/1984 Thẻ căn cước: 030******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19669 |
Họ tên:
Bùi Đức Hạnh
Ngày sinh: 17/08/1984 Thẻ căn cước: 022******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 19670 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 022******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19671 |
Họ tên:
Tạ Việt Khánh
Ngày sinh: 11/08/1998 Thẻ căn cước: 030******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19672 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 01/02/1983 Thẻ căn cước: 022******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 19673 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hải
Ngày sinh: 29/06/1979 Thẻ căn cước: 022******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 19674 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 022******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 19675 |
Họ tên:
Vũ Bá Tú
Ngày sinh: 27/09/1990 Thẻ căn cước: 034******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 19676 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 022******037 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 19677 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 05/05/1983 Thẻ căn cước: 030******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác |
|
||||||||||||
| 19678 |
Họ tên:
Đặng Quốc Đạt
Ngày sinh: 09/02/1998 Thẻ căn cước: 022******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 19679 |
Họ tên:
Phạm Hải Hà
Ngày sinh: 16/12/1993 Thẻ căn cước: 030******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 19680 |
Họ tên:
Trần Văn Phong
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 027******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
