Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
19661 Họ tên: Trần Thanh Tân
Ngày sinh: 06/09/1989
Thẻ căn cước: 022******718
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192407 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT II 06/08/2029
QNI-00192407 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình III 06/08/2029
19662 Họ tên: Ngô Xuân Diệu
Ngày sinh: 12/07/1992
Thẻ căn cước: 036******658
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192406 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 06/08/2029
QNI-00192406 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 06/08/2029
19663 Họ tên: Vũ Thế Việt
Ngày sinh: 13/02/1995
Thẻ căn cước: 001******875
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192405 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa chất công trình III 06/08/2029
19664 Họ tên: Phạm Việt Tùng
Ngày sinh: 03/07/1986
Thẻ căn cước: 022******204
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu -Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192404 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT II 06/08/2029
19665 Họ tên: Trần Đình Hùng
Ngày sinh: 24/09/1984
Thẻ căn cước: 035******648
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192403 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT II 06/08/2029
19666 Họ tên: Lê Văn Trường
Ngày sinh: 27/08/1992
Thẻ căn cước: 036******309
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192402 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 06/08/2029
19667 Họ tên: Đoàn Mạnh Linh
Ngày sinh: 23/06/1990
Thẻ căn cước: 022******539
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192401 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình III 06/08/2029
19668 Họ tên: Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 13/09/1984
Thẻ căn cước: 030******583
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192400 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 06/08/2029
QNI-00192400 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/09/2029
19669 Họ tên: Bùi Đức Hạnh
Ngày sinh: 17/08/1984
Thẻ căn cước: 022******909
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192399 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình II 06/08/2029
QNI-00192399 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 08/07/2035
19670 Họ tên: Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 20/12/1991
Thẻ căn cước: 022******089
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192398 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT II 06/08/2029
19671 Họ tên: Tạ Việt Khánh
Ngày sinh: 11/08/1998
Thẻ căn cước: 030******306
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192397 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 06/08/2029
19672 Họ tên: Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 01/02/1983
Thẻ căn cước: 022******961
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192396 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 06/08/2029
QNI-00192396 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 06/08/2029
19673 Họ tên: Đỗ Mạnh Hải
Ngày sinh: 29/06/1979
Thẻ căn cước: 022******083
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192395 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 06/08/2029
19674 Họ tên: Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 05/06/1984
Thẻ căn cước: 022******536
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192394 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 06/08/2029
19675 Họ tên: Vũ Bá Tú
Ngày sinh: 27/09/1990
Thẻ căn cước: 034******835
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192393 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ III 06/08/2029
19676 Họ tên: Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/10/1984
Thẻ căn cước: 022******037
Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192392 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Công nghiệp (khai thác mỏ) III 06/08/2029
19677 Họ tên: Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 05/05/1983
Thẻ căn cước: 030******778
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192391 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Công nghiệp (Khai thác mỏ và chế biến khoáng sản) III 06/08/2029
19678 Họ tên: Đặng Quốc Đạt
Ngày sinh: 09/02/1998
Thẻ căn cước: 022******459
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192390 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, đê điều III 06/08/2029
QNI-00192390 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT III 06/08/2029
19679 Họ tên: Phạm Hải Hà
Ngày sinh: 16/12/1993
Thẻ căn cước: 030******986
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192389 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 06/08/2029
QNI-00192389 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 06/08/2029
19680 Họ tên: Trần Văn Phong
Ngày sinh: 02/09/1986
Thẻ căn cước: 027******344
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192388 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Công nghiệp (Khai thác mỏ và chế biến khoáng sản) III 06/08/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn