Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196761 |
Họ tên:
Hoàng Hà Kiều
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 205***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 196762 |
Họ tên:
Trịnh Văn Phương
Ngày sinh: 20/08/1981 Thẻ căn cước: 001******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 196763 |
Họ tên:
Trần Văn Vương
Ngày sinh: 20/01/1972 CMND: 111***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 196764 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 14/02/1981 CMND: 013***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196765 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 19/02/1973 CMND: 013***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196766 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Hà
Ngày sinh: 10/07/1965 CMND: 211***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 196767 |
Họ tên:
Vũ Tri Hiếu
Ngày sinh: 30/03/1978 CMND: 141***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 196768 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Sang
Ngày sinh: 22/10/1982 CMND: 111***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường ngành KT công trình - Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 196769 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 14/11/1986 Thẻ căn cước: 031******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 196770 |
Họ tên:
Nguyễn Dung Li
Ngày sinh: 12/11/1976 CMND: 111***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 196771 |
Họ tên:
Chu Thị Ánh Nguyệt
Ngày sinh: 19/05/1989 CMND: 112***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 196772 |
Họ tên:
Đặng Đình Nhã
Ngày sinh: 29/12/1981 CMND: 111***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 196773 |
Họ tên:
Phạm Hùng Cường
Ngày sinh: 25/03/1990 CMND: 112***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 196774 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 22/10/1985 Thẻ căn cước: 037******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 196775 |
Họ tên:
Lê Duy Khánh
Ngày sinh: 07/01/1986 Thẻ căn cước: 034******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 196776 |
Họ tên:
Phạm Sỹ Hùng
Ngày sinh: 23/02/1971 CMND: 011***784 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ |
|
||||||||||||
| 196777 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Định
Ngày sinh: 26/06/1987 CMND: 112***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 196778 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 14/02/1991 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công Trình Giao Thông |
|
||||||||||||
| 196779 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điển
Ngày sinh: 02/03/1988 CMND: 151***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 196780 |
Họ tên:
Doãn Vĩnh Trà
Ngày sinh: 09/02/1985 Thẻ căn cước: 036******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố |
|
