Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196721 |
Họ tên:
Võ Văn Hiệp
Ngày sinh: 01/01/1972 Thẻ căn cước: 087******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 196722 |
Họ tên:
Nguyễn Vi Dân
Ngày sinh: 09/02/1959 CMND: 023***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 196723 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thiên Trang
Ngày sinh: 05/01/1971 CMND: 022***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 196724 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Khánh
Ngày sinh: 14/12/1970 Thẻ căn cước: 079******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 196725 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đẩu
Ngày sinh: 20/09/1977 CMND: 371***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 196726 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Đức
Ngày sinh: 26/12/1965 CMND: 021***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196727 |
Họ tên:
Lạc Thái Phước
Ngày sinh: 09/01/1967 Thẻ căn cước: 086******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 196728 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 16/10/1973 Thẻ căn cước: 022******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 196729 |
Họ tên:
Hồ Anh Tùng
Ngày sinh: 10/02/1970 Thẻ căn cước: 051******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành Cung cấp điện và điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 196730 |
Họ tên:
Vũ Hùng Cường
Ngày sinh: 29/11/1985 CMND: 290***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 196731 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trường
Ngày sinh: 11/02/1979 CMND: 023***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196732 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thắng
Ngày sinh: 23/03/1970 CMND: 024***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 196733 |
Họ tên:
Lê Thị Tâm
Ngày sinh: 04/08/1979 CMND: 221***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 196734 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Luân
Ngày sinh: 10/03/1977 CMND: 025***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 196735 |
Họ tên:
Hứa Thị Phi Oanh
Ngày sinh: 08/07/1968 CMND: 021***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 196736 |
Họ tên:
Đỗ Thành Nghĩa
Ngày sinh: 04/03/1978 CMND: 025***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 196737 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nhương
Ngày sinh: 10/01/1962 CMND: 024***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 196738 |
Họ tên:
Lý Tuấn Huy
Ngày sinh: 13/12/1963 CMND: 021***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất (Địa chất Công trình) Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 196739 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 08/05/1959 CMND: 270***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 196740 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Trinh
Ngày sinh: 01/01/1962 CMND: 013***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành thủy lợi |
|
