Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196681 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Trung
Ngày sinh: 18/11/1977 CMND: 024***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất ngành Địa chất & Dầu khí |
|
||||||||||||
| 196682 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thắng
Ngày sinh: 25/05/1978 CMND: 301***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 196683 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoan
Ngày sinh: 16/07/1962 CMND: 020***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 196684 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đô
Ngày sinh: 22/07/1980 CMND: 024***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 196685 |
Họ tên:
Vũ Văn Hạ
Ngày sinh: 02/12/1975 CMND: 225***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196686 |
Họ tên:
Vũ Văn Duy
Ngày sinh: 10/10/1970 CMND: 225***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 196687 |
Họ tên:
Vũ Trí Xuân
Ngày sinh: 05/06/1982 CMND: 121***946 Trình độ chuyên môn: kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 196688 |
Họ tên:
Văn Min
Ngày sinh: 01/01/1961 CMND: 200***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 196689 |
Họ tên:
Trần Văn Lâm
Ngày sinh: 25/01/1969 Thẻ căn cước: 045******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 196690 |
Họ tên:
Trần Thanh Lương
Ngày sinh: 27/09/1983 CMND: 162***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 196691 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/09/1983 CMND: 023***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 196692 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 24/09/1972 CMND: 271***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196693 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Điềm
Ngày sinh: 11/06/1976 CMND: 025***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 196694 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 30/04/1978 CMND: 271***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 196695 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 18/10/1973 CMND: 022***144 Trình độ chuyên môn: thạc sĩ hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 196696 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Trung
Ngày sinh: 29/07/1977 CMND: 023***083 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật, chuyên ngành kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 196697 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 23/05/1983 CMND: 023***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196698 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Anh
Ngày sinh: 25/05/1980 CMND: 023***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 196699 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 22/12/1986 Thẻ căn cước: 001******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Năng lượng; Ngành Kỹ thuật Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 196700 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ngạn
Ngày sinh: 14/10/1977 CMND: 025***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi Thủy điện |
|
