Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19641 |
Họ tên:
Đỗ Trần Quân
Ngày sinh: 16/02/1994 Thẻ căn cước: 001******054 Trình độ chuyên môn: KS CNKT GT |
|
||||||||||||
| 19642 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nhân
Ngày sinh: 17/11/1996 Thẻ căn cước: 066******721 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 19643 |
Họ tên:
Vũ Đức Cảnh
Ngày sinh: 29/04/1996 Thẻ căn cước: 034******524 Trình độ chuyên môn: KS CNKT Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 19644 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/11/1988 Thẻ căn cước: 079******274 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19645 |
Họ tên:
Lê Nhựt Tuấn
Ngày sinh: 19/06/1992 Thẻ căn cước: 082******741 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 19646 |
Họ tên:
Hồ Công Bảo
Ngày sinh: 03/10/1998 Thẻ căn cước: 054******234 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 19647 |
Họ tên:
Lương Bảo Bình
Ngày sinh: 18/10/1980 Thẻ căn cước: 079******394 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 19648 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Tân
Ngày sinh: 03/03/1988 Thẻ căn cước: 054******972 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 19649 |
Họ tên:
Phạm Thành Luân
Ngày sinh: 08/03/1990 Thẻ căn cước: 052******136 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 19650 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Duy
Ngày sinh: 25/05/1997 Thẻ căn cước: 011******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19651 |
Họ tên:
Trương Phạm Hoàng Gia
Ngày sinh: 20/06/1995 Thẻ căn cước: 049******441 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc cảnh quan |
|
||||||||||||
| 19652 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 10/08/1977 Thẻ căn cước: 049******185 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ – Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 19653 |
Họ tên:
Ngô Phi Hiếu
Ngày sinh: 11/10/1989 Thẻ căn cước: 049******503 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 19654 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nguyên
Ngày sinh: 21/05/1984 Thẻ căn cước: 031******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19655 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 27/10/1989 Thẻ căn cước: 017******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 19656 |
Họ tên:
Vũ Trung Kiên
Ngày sinh: 12/07/1976 Thẻ căn cước: 022******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19657 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 24/03/1996 Thẻ căn cước: 031******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19658 |
Họ tên:
Đinh Đức Hướng
Ngày sinh: 13/04/1983 Thẻ căn cước: 031******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19659 |
Họ tên:
Đoàn Văn Kiên
Ngày sinh: 24/09/1994 Thẻ căn cước: 031******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 19660 |
Họ tên:
Lê Thị Quyên
Ngày sinh: 04/06/1992 Thẻ căn cước: 030******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
