Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
19641 Họ tên: Đỗ Trần Quân
Ngày sinh: 16/02/1994
Thẻ căn cước: 001******054
Trình độ chuyên môn: KS CNKT GT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00192427 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 07/08/2029
19642 Họ tên: Hoàng Văn Nhân
Ngày sinh: 17/11/1996
Thẻ căn cước: 066******721
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00192426 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 07/08/2029
DON-00192426 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 08/01/2030
19643 Họ tên: Vũ Đức Cảnh
Ngày sinh: 29/04/1996
Thẻ căn cước: 034******524
Trình độ chuyên môn: KS CNKT Cơ điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00192425 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị (cơ- điện) vào công trình II 07/08/2029
19644 Họ tên: Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/11/1988
Thẻ căn cước: 079******274
Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00192424 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 07/08/2029
19645 Họ tên: Lê Nhựt Tuấn
Ngày sinh: 19/06/1992
Thẻ căn cước: 082******741
Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00192423 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 07/08/2029
19646 Họ tên: Hồ Công Bảo
Ngày sinh: 03/10/1998
Thẻ căn cước: 054******234
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00192422 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 07/08/2029
19647 Họ tên: Lương Bảo Bình
Ngày sinh: 18/10/1980
Thẻ căn cước: 079******394
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00192421 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 07/08/2029
19648 Họ tên: Nguyễn Phương Tân
Ngày sinh: 03/03/1988
Thẻ căn cước: 054******972
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00192420 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 07/08/2029
DON-00192420 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 07/08/2029
19649 Họ tên: Phạm Thành Luân
Ngày sinh: 08/03/1990
Thẻ căn cước: 052******136
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00192419 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 07/08/2029
DON-00192419 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 07/08/2029
19650 Họ tên: Nguyễn Đỗ Duy
Ngày sinh: 25/05/1997
Thẻ căn cước: 011******131
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00192418 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 08/08/2029
DIB-00192418 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn III 08/08/2029
19651 Họ tên: Trương Phạm Hoàng Gia
Ngày sinh: 20/06/1995
Thẻ căn cước: 049******441
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc cảnh quan
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QUN-00192417 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 06/08/2029
19652 Họ tên: Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 10/08/1977
Thẻ căn cước: 049******185
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ – Quy hoạch đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QUN-00192416 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 06/08/2029
19653 Họ tên: Ngô Phi Hiếu
Ngày sinh: 11/10/1989
Thẻ căn cước: 049******503
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QUN-00192415 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 06/08/2029
19654 Họ tên: Nguyễn Thị Nguyên
Ngày sinh: 21/05/1984
Thẻ căn cước: 031******187
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192414 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình DDCN&HTKT III 06/08/2029
19655 Họ tên: Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 27/10/1989
Thẻ căn cước: 017******238
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192413 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 06/08/2029
QNI-00192413 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/08/2029
19656 Họ tên: Vũ Trung Kiên
Ngày sinh: 12/07/1976
Thẻ căn cước: 022******180
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192412 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 06/08/2029
QNI-00192412 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 06/08/2029
19657 Họ tên: Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 24/03/1996
Thẻ căn cước: 031******372
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192411 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 06/08/2029
19658 Họ tên: Đinh Đức Hướng
Ngày sinh: 13/04/1983
Thẻ căn cước: 031******032
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192410 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông II 06/08/2029
QNI-00192410 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông III 06/08/2029
19659 Họ tên: Đoàn Văn Kiên
Ngày sinh: 24/09/1994
Thẻ căn cước: 031******937
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192409 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 06/08/2029
19660 Họ tên: Lê Thị Quyên
Ngày sinh: 04/06/1992
Thẻ căn cước: 030******534
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00192408 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/08/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn