Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196561 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tiến
Ngày sinh: 30/07/1956 CMND: 011***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan |
|
||||||||||||
| 196562 |
Họ tên:
Trần Đức Mạnh
Ngày sinh: 13/12/1981 CMND: 111***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196563 |
Họ tên:
Ngọ Văn Hùng
Ngày sinh: 05/10/1973 CMND: 013***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 196564 |
Họ tên:
Vũ Mai Chi
Ngày sinh: 21/05/1976 CMND: 011***817 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196565 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 08/10/1979 CMND: 011***447 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196566 |
Họ tên:
Phạm Phi Hùng
Ngày sinh: 16/04/1976 Thẻ căn cước: 001******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng công trình Đô thị |
|
||||||||||||
| 196567 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Hoàn
Ngày sinh: 10/10/1983 CMND: 182***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 196568 |
Họ tên:
Bùi Văn Hoa
Ngày sinh: 26/04/1969 CMND: 011***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196569 |
Họ tên:
Vũ Vinh
Ngày sinh: 11/10/1974 Thẻ căn cước: 030******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 196570 |
Họ tên:
Hoàng Cao Sản
Ngày sinh: 01/10/1969 Thẻ căn cước: 036******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 196571 |
Họ tên:
Trần Văn Bích
Ngày sinh: 25/07/1977 CMND: 013***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 196572 |
Họ tên:
Vũ Trung Kiên
Ngày sinh: 26/05/1974 CMND: 013***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196573 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hòa
Ngày sinh: 13/12/1975 CMND: 013***358 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 196574 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 14/11/1976 CMND: 151***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196575 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 02/11/1976 CMND: 013***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 196576 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Hiệp
Ngày sinh: 13/12/1973 Thẻ căn cước: 001******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 196577 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 08/10/1980 Thẻ căn cước: 001******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 196578 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khanh
Ngày sinh: 11/02/1982 CMND: 013***087 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196579 |
Họ tên:
Hồ Viết Thống
Ngày sinh: 06/01/1955 CMND: 010***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 196580 |
Họ tên:
Phùng Quang Khải
Ngày sinh: 19/02/1978 CMND: 011***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện năng |
|
