Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196541 |
Họ tên:
Hồ Bá Phước
Ngày sinh: 11/07/1978 Thẻ căn cước: 080******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 196542 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 30/09/1968 CMND: 024***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước); Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 196543 |
Họ tên:
Hồ Bá Toàn
Ngày sinh: 01/04/1981 CMND: 311***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196544 |
Họ tên:
Trần Quang Linh
Ngày sinh: 19/01/1961 CMND: 022***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy (Cảng - Đường thủy) Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 196545 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sửu
Ngày sinh: 08/06/1985 Thẻ căn cước: 054******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 196546 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sửu
Ngày sinh: 08/06/1985 CMND: 221***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196547 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thao
Ngày sinh: 06/01/1980 CMND: 025***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196548 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 12/04/1973 Thẻ căn cước: 092******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 196549 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 17/11/1987 CMND: 230***088 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 196550 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 24/04/1978 CMND: 221***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 196551 |
Họ tên:
Phạm Minh Kiên
Ngày sinh: 04/11/1980 CMND: 025***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 196552 |
Họ tên:
Võ Phi Hùng
Ngày sinh: 31/05/1971 Thẻ căn cước: 079******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 196553 |
Họ tên:
Trần Như Hải
Ngày sinh: 04/01/1965 CMND: 021***018 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 196554 |
Họ tên:
Nguyễn Sông Thương
Ngày sinh: 23/09/1969 Thẻ căn cước: 001******670 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 196555 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phương
Ngày sinh: 20/04/1980 CMND: 012***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196556 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tiến
Ngày sinh: 07/04/1976 CMND: 111***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196557 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 01/12/1986 Thẻ căn cước: 038******078 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 196558 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Dũng
Ngày sinh: 09/09/1957 CMND: 011***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196559 |
Họ tên:
Trần Tùng
Ngày sinh: 26/04/1979 CMND: 012***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 196560 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 10/09/1980 Thẻ căn cước: 024******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng cầu đường |
|
