Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19621 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 14/09/1981 Thẻ căn cước: 033******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành KT công trình-Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 19622 |
Họ tên:
Vương Quốc Hùng
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 001******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19623 |
Họ tên:
Lương Thế Tùng
Ngày sinh: 01/05/1997 Thẻ căn cước: 001******033 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 19624 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Long
Ngày sinh: 07/11/1995 Thẻ căn cước: 001******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 19625 |
Họ tên:
Quách Thị Hằng Nga
Ngày sinh: 03/05/1989 Thẻ căn cước: 027******329 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 19626 |
Họ tên:
Đỗ Chung Hiếu
Ngày sinh: 08/12/1988 Thẻ căn cước: 001******346 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 19627 |
Họ tên:
Trần Đức Minh
Ngày sinh: 11/05/1988 Thẻ căn cước: 001******035 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 19628 |
Họ tên:
Phạm Minh Tú
Ngày sinh: 09/11/1994 Thẻ căn cước: 008******320 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 19629 |
Họ tên:
Trần Anh Tú
Ngày sinh: 22/11/1987 Thẻ căn cước: 001******296 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 19630 |
Họ tên:
Phạm Quang Anh
Ngày sinh: 07/05/1998 Thẻ căn cước: 022******017 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 19631 |
Họ tên:
Tạ Quang Minh
Ngày sinh: 15/07/1993 Thẻ căn cước: 001******214 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 19632 |
Họ tên:
Lương Đức Hào
Ngày sinh: 11/02/1997 Thẻ căn cước: 034******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19633 |
Họ tên:
Trần Hữu Hùng
Ngày sinh: 30/07/1996 Thẻ căn cước: 054******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19634 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Giáp
Ngày sinh: 11/02/1988 Thẻ căn cước: 031******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19635 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN TÙNG
Ngày sinh: 12/11/1984 Thẻ căn cước: 001******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 19636 |
Họ tên:
VŨ VĂN TUẤN
Ngày sinh: 20/01/1967 Thẻ căn cước: 002******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19637 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC SƠN
Ngày sinh: 16/11/1984 Thẻ căn cước: 002******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông. |
|
||||||||||||
| 19638 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Minh
Ngày sinh: 27/04/1991 Thẻ căn cước: 075******675 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 19639 |
Họ tên:
Ông Như Ý
Ngày sinh: 24/10/1999 Thẻ căn cước: 094******215 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 19640 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Thư
Ngày sinh: 12/05/1986 Thẻ căn cước: 038******195 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
