Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196341 |
Họ tên:
NGUYỄN GIANG MINH VƯƠNG
Ngày sinh: 11/10/1986 CMND: 230***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 196342 |
Họ tên:
TRƯƠNG MINH TÙNG
Ngày sinh: 25/05/1984 CMND: 211***395 Trình độ chuyên môn: Ths kiến trúc ( KTS Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 196343 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC TRUNG
Ngày sinh: 12/12/1971 CMND: 024***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 196344 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH SƠN
Ngày sinh: 15/08/1976 Thẻ căn cước: 045******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196345 |
Họ tên:
LƯU THỊ KIM PHƯƠNG
Ngày sinh: 27/10/1968 CMND: 024***826 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 196346 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG NGHĨA
Ngày sinh: 23/10/1979 CMND: 024***071 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 196347 |
Họ tên:
CAO THANH NHÀN
Ngày sinh: 22/09/1977 CMND: 211***444 Trình độ chuyên môn: Ths kỹ thuật (KS Công nghệ hóa học thực phẩm) |
|
||||||||||||
| 196348 |
Họ tên:
BÙI THỊ LAN HƯƠNG
Ngày sinh: 01/07/1986 CMND: 240***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 196349 |
Họ tên:
TRẦN HIỆP
Ngày sinh: 21/04/1974 CMND: 205***539 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ nhiệt- điện lạnh |
|
||||||||||||
| 196350 |
Họ tên:
TẠ MINH HIỂN
Ngày sinh: 22/03/1982 CMND: 321***228 Trình độ chuyên môn: KS điện - điện tử-điện năng |
|
||||||||||||
| 196351 |
Họ tên:
HỒ TRỌNG HIỀN
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 040******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196352 |
Họ tên:
ĐOÀN TẤN HANH
Ngày sinh: 20/01/1970 CMND: 250***950 Trình độ chuyên môn: KS cung cấp điện và điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 196353 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN GIÀU
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 340***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử điện năng |
|
||||||||||||
| 196354 |
Họ tên:
TRẦN HỮU ĐỨC
Ngày sinh: 21/09/1974 CMND: 023***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 196355 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN ĐẠT
Ngày sinh: 30/09/1986 CMND: 321***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ-điện tử |
|
||||||||||||
| 196356 |
Họ tên:
TRẦN VĂN ANH
Ngày sinh: 17/10/1965 CMND: 025***631 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 196357 |
Họ tên:
NGUYỄN NHẤT AN
Ngày sinh: 19/08/1980 CMND: 025***348 Trình độ chuyên môn: KS điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 196358 |
Họ tên:
BÙI NGUYỄN QUÝ VIỆT
Ngày sinh: 13/03/1983 CMND: 230***434 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng Môi trường đô thị và Khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196359 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 11/04/1972 Thẻ căn cước: 048******065 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 196360 |
Họ tên:
THIỀU VĂN TUÂN
Ngày sinh: 15/04/1983 CMND: 025***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
