Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196301 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH ÁI HUYÊN
Ngày sinh: 01/01/1973 CMND: 024***353 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196302 |
Họ tên:
TRƯƠNG VĂN SƠN
Ngày sinh: 26/12/1978 CMND: 025***175 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196303 |
Họ tên:
Trần Viết Tâm
Ngày sinh: 12/12/1983 CMND: 197***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196304 |
Họ tên:
LÂM NGỌC THIÊN TRƯỜNG
Ngày sinh: 11/12/1981 CMND: 273***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 196305 |
Họ tên:
ĐÀO TRỌNG PHÚ
Ngày sinh: 10/09/1980 CMND: 280***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 196306 |
Họ tên:
ĐÀO XUÂN BẰNG
Ngày sinh: 09/09/1983 CMND: 264***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196307 |
Họ tên:
TRẦN THANH DŨNG
Ngày sinh: 30/10/1979 CMND: 311***569 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 196308 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cường
Ngày sinh: 08/05/1979 CMND: 300***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 196309 |
Họ tên:
ĐỖ THANH TRIỀU
Ngày sinh: 10/12/1982 CMND: 221***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ (Xây dựng Cầu đường) Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 196310 |
Họ tên:
PHÙNG MẠNH TIẾN
Ngày sinh: 25/11/1965 Thẻ căn cước: 079******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng. Tiến sỹ thi công xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 196311 |
Họ tên:
PHẠM VĂN THÔNG
Ngày sinh: 26/08/1987 CMND: 371***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 196312 |
Họ tên:
ĐÀO THANH TỊNH
Ngày sinh: 16/09/1982 CMND: 371***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 196313 |
Họ tên:
ĐỖ DUY THÀNH
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 370***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196314 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tình
Ngày sinh: 10/04/1977 CMND: 285***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196315 |
Họ tên:
HỒ VĂN LUẬT
Ngày sinh: 10/07/1984 CMND: 264***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 196316 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY KHANH
Ngày sinh: 25/01/1963 Thẻ căn cước: 079******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196317 |
Họ tên:
TRƯƠNG NHƯ HÒA
Ngày sinh: 15/03/1973 CMND: 271***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196318 |
Họ tên:
PHẠM TRỌNG KIỀN
Ngày sinh: 20/11/1977 CMND: 271***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196319 |
Họ tên:
PHẠM VĂN GIANG
Ngày sinh: 30/10/1985 CMND: 145***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196320 |
Họ tên:
ĐỖ DUY THÁI
Ngày sinh: 28/11/1986 Thẻ căn cước: 001******557 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
