Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196201 |
Họ tên:
Bùi Việt Dũng
Ngày sinh: 12/07/1968 CMND: 011***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 196202 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 05/12/1972 CMND: 091***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 196203 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Dũng
Ngày sinh: 08/12/1973 CMND: 011***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 196204 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thư
Ngày sinh: 14/04/1977 CMND: 011***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196205 |
Họ tên:
Mai Huy Tuân
Ngày sinh: 30/04/1985 CMND: 151***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196206 |
Họ tên:
Lại Đức Dũng
Ngày sinh: 23/04/1980 Thẻ căn cước: 034******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 196207 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 28/04/1986 Thẻ căn cước: 034******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196208 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiển
Ngày sinh: 24/09/1980 CMND: 111***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 196209 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cương
Ngày sinh: 05/03/1987 Hộ chiếu: 016****446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 196210 |
Họ tên:
Phạm Hồng Phương
Ngày sinh: 26/06/1983 Thẻ căn cước: 037******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196211 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 08/08/1980 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 196212 |
Họ tên:
Phạm Như Dũng
Ngày sinh: 17/12/1982 CMND: 012***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196213 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Giang
Ngày sinh: 27/06/1975 CMND: 011***528 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 196214 |
Họ tên:
Ngô Đình Lâm
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 030******847 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196215 |
Họ tên:
Vũ Văn Trang
Ngày sinh: 20/11/1978 CMND: 013***280 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch -quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 196216 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 01/06/1983 Thẻ căn cước: 038******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 196217 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật
Ngày sinh: 25/08/1983 Thẻ căn cước: 037******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 196218 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lâm
Ngày sinh: 23/06/1966 CMND: 011***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 196219 |
Họ tên:
Đỗ Kim Dung
Ngày sinh: 25/10/1969 CMND: 011***279 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196220 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 14/08/1970 Thẻ căn cước: 001******721 Trình độ chuyên môn: ThS. Kiến trúc sư |
|
