Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196181 |
Họ tên:
Trịnh Vinh Thiên
Ngày sinh: 06/07/1978 CMND: 321***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 196182 |
Họ tên:
Lương Đại Huynh
Ngày sinh: 16/07/1981 CMND: 321***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư -Kỹ thuật Trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 196183 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 20/11/1959 CMND: 321***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 196184 |
Họ tên:
Phan Lâm Huy Thắng
Ngày sinh: 07/07/1981 CMND: 321***020 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư; Thạc sĩ quy hoạch vùng đô thị |
|
||||||||||||
| 196185 |
Họ tên:
Lê Tân Hồng
Ngày sinh: 22/02/1975 Thẻ căn cước: 001******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 196186 |
Họ tên:
Trịnh Sinh
Ngày sinh: 01/12/1982 CMND: 172***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 196187 |
Họ tên:
Đào Quang Huy
Ngày sinh: 30/08/1981 CMND: 125***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường |
|
||||||||||||
| 196188 |
Họ tên:
Hồ Quốc Sỹ
Ngày sinh: 15/01/1981 CMND: 025***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196189 |
Họ tên:
Phạm Trần Tiến Minh
Ngày sinh: 12/09/1974 Thẻ căn cước: 079******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196190 |
Họ tên:
Trần Quang Khải
Ngày sinh: 07/11/1977 CMND: 024***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196191 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Quốc Bảo
Ngày sinh: 21/04/1975 CMND: 024***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196192 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Long
Ngày sinh: 05/10/1982 CMND: 125***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 196193 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thiều
Ngày sinh: 12/02/1984 CMND: 013***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 196194 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Cứu
Ngày sinh: 24/08/1960 CMND: 011***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196195 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Nga
Ngày sinh: 05/09/1982 Thẻ căn cước: 052******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước, Thạc sĩ Kính tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 196196 |
Họ tên:
Lưu Minh Hải
Ngày sinh: 02/10/1982 Thẻ căn cước: 038******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196197 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Long
Ngày sinh: 09/12/1960 CMND: 011***958 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196198 |
Họ tên:
Nguyễn Thịnh Tuấn
Ngày sinh: 14/11/1981 Thẻ căn cước: 001******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196199 |
Họ tên:
La Đức Thân
Ngày sinh: 19/08/1983 CMND: 121***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196200 |
Họ tên:
Mạnh Việt Hưng
Ngày sinh: 29/10/1976 CMND: 013***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
