Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19601 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH SANG
Ngày sinh: 29/12/1991 Thẻ căn cước: 089******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19602 |
Họ tên:
Lê Văn Phước
Ngày sinh: 09/02/1991 Thẻ căn cước: 049******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19603 |
Họ tên:
Thái Ngọc Ninh
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 038******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19604 |
Họ tên:
Mai Xuân Hiền
Ngày sinh: 15/05/1998 Thẻ căn cước: 038******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19605 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huệ
Ngày sinh: 25/05/1976 Thẻ căn cước: 038******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 19606 |
Họ tên:
Đinh Văn Dư
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 038******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 19607 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 10/09/1964 Thẻ căn cước: 038******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19608 |
Họ tên:
Ngô Khắc Đạo
Ngày sinh: 09/09/1998 Thẻ căn cước: 038******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19609 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 25/07/1992 Thẻ căn cước: 038******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19610 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hiến
Ngày sinh: 20/11/1969 Thẻ căn cước: 038******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước – Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 19611 |
Họ tên:
Trần Thu Hà Anh
Ngày sinh: 10/09/1999 Thẻ căn cước: 010******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19612 |
Họ tên:
Bùi Cao Sơn
Ngày sinh: 06/06/1997 Thẻ căn cước: 015******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19613 |
Họ tên:
Trần Văn Diệm
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 036******342 Trình độ chuyên môn: Cử nhân chuyên ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19614 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ngọc Huyền
Ngày sinh: 10/03/1999 Thẻ căn cước: 002******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19615 |
Họ tên:
Phạm Văn Khánh
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 037******029 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 19616 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phong
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 040******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19617 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Đam
Ngày sinh: 14/11/1997 Thẻ căn cước: 036******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19618 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 26/03/1999 Thẻ căn cước: 001******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19619 |
Họ tên:
Cao Ngọc Linh
Ngày sinh: 01/06/1997 Thẻ căn cước: 044******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng - xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19620 |
Họ tên:
Lê Thanh Quang
Ngày sinh: 22/12/1990 Thẻ căn cước: 034******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
