Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196161 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 20/05/1958 CMND: 010***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 196162 |
Họ tên:
Ngô Thu Thanh
Ngày sinh: 09/05/1938 Thẻ căn cước: 001******276 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196163 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 27/07/1975 CMND: 012***338 Trình độ chuyên môn: Đại Học Xây dựng Hà Nội |
|
||||||||||||
| 196164 |
Họ tên:
Lê Văn Nguyện
Ngày sinh: 02/08/1971 CMND: 171***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196165 |
Họ tên:
Phạm Hà Công
Ngày sinh: 15/06/1971 Thẻ căn cước: 001******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196166 |
Họ tên:
Phan Thuý Ngọc
Ngày sinh: 05/03/1982 CMND: 201***698 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196167 |
Họ tên:
Lê Chí Công
Ngày sinh: 30/04/1960 CMND: 024***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Mỏ - Địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 196168 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cường
Ngày sinh: 05/10/1962 CMND: 011***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 196169 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 14/06/1959 CMND: 012***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 196170 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HÒA
Ngày sinh: 13/04/1979 Hộ chiếu: 133**601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 196171 |
Họ tên:
Lê Thị Tuyết
Ngày sinh: 23/02/1979 Hộ chiếu: 133**970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 196172 |
Họ tên:
Lê Bích Ngọc
Ngày sinh: 09/06/1985 Thẻ căn cước: 031******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196173 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thắng
Ngày sinh: 12/11/1977 CMND: 168***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196174 |
Họ tên:
Phạm Việt Hưng
Ngày sinh: 06/10/1976 CMND: 164***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 196175 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thanh
Ngày sinh: 04/11/1981 Hộ chiếu: 126**391 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196176 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền Linh
Ngày sinh: 11/11/1974 CMND: 011***344 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196177 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 11/08/1980 CMND: 191***004 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196178 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 19/01/1986 CMND: 111***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 196179 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 12/11/1983 CMND: 151***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình biển – dầu khí |
|
||||||||||||
| 196180 |
Họ tên:
Vũ Đan Chỉnh
Ngày sinh: 22/01/1983 CMND: 142***299 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
