Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196121 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 15/01/1988 CMND: 101***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 196122 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Lưỡng
Ngày sinh: 12/12/1966 Thẻ căn cước: 033******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng |
|
||||||||||||
| 196123 |
Họ tên:
Ngô Duy Thắng
Ngày sinh: 30/04/1982 CMND: 100***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CT ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 196124 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 03/05/1978 CMND: 151***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 196125 |
Họ tên:
Phan Doãn Sơn
Ngày sinh: 21/10/1984 CMND: 100***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 196126 |
Họ tên:
Mạc Văn Huỳnh
Ngày sinh: 24/04/1982 CMND: 101***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196127 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Trực
Ngày sinh: 08/03/1976 Thẻ căn cước: 036******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 196128 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sĩ
Ngày sinh: 27/11/1982 CMND: 100***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196129 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Duy
Ngày sinh: 26/10/1983 CMND: 100***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196130 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thắm
Ngày sinh: 19/08/1986 CMND: 151***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196131 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 13/09/1982 CMND: 100***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 196132 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/07/1990 CMND: 101***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196133 |
Họ tên:
Hà Văn Phong
Ngày sinh: 12/08/1988 Thẻ căn cước: 030******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 196134 |
Họ tên:
Lại Quang Vũ
Ngày sinh: 17/11/1987 CMND: 100***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196135 |
Họ tên:
Phạm Văn Ca
Ngày sinh: 10/01/1978 CMND: 145***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 196136 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Bắc
Ngày sinh: 06/08/1967 CMND: 141***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 196137 |
Họ tên:
Phạm Danh Nam
Ngày sinh: 30/04/1982 CMND: 101***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 196138 |
Họ tên:
Dương Hồng Thái
Ngày sinh: 26/10/1974 CMND: 101***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 196139 |
Họ tên:
Trần Đức Đàm
Ngày sinh: 16/02/1971 CMND: 100***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 196140 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Vinh
Ngày sinh: 16/02/1976 CMND: 101***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn |
|
