Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196101 |
Họ tên:
Cao Thị Minh Hòa
Ngày sinh: 12/10/1985 CMND: 100***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 196102 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 10/04/1973 CMND: 100***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 196103 |
Họ tên:
Lê Thị Hải Yến
Ngày sinh: 12/09/1984 CMND: 168***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 196104 |
Họ tên:
Dương Hữu Quỳnh
Ngày sinh: 05/11/1980 CMND: 100***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 196105 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà
Ngày sinh: 08/11/1984 CMND: 100***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196106 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 26/08/1967 CMND: 100***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 196107 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/08/1959 CMND: 100***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196108 |
Họ tên:
Phạm Huy Chinh
Ngày sinh: 04/01/1985 Thẻ căn cước: 027******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196109 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 09/10/1983 Thẻ căn cước: 022******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196110 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lợi
Ngày sinh: 16/04/1970 CMND: 100***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 196111 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 30/04/1969 CMND: 100***939 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật máy và thiết bị mỏ, dầu khí |
|
||||||||||||
| 196112 |
Họ tên:
Vũ Trung Dũng
Ngày sinh: 21/01/1982 CMND: 100***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196113 |
Họ tên:
Hoàng Anh Quỳnh
Ngày sinh: 03/10/1985 CMND: 100***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196114 |
Họ tên:
Hoàng Việt Cường
Ngày sinh: 02/07/1990 CMND: 101***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 196115 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 10/07/1990 CMND: 101***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 196116 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 23/11/1987 Thẻ căn cước: 022******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 196117 |
Họ tên:
Hoàng Thế Dương
Ngày sinh: 19/12/1987 Thẻ căn cước: 022******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196118 |
Họ tên:
Tạ Việt Hùng
Ngày sinh: 02/07/1986 Thẻ căn cước: 022******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196119 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hàn
Ngày sinh: 30/06/1979 CMND: 100***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 196120 |
Họ tên:
Bùi Lê Quyền
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 022******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
