Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196081 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 20/03/1964 CMND: 362***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 196082 |
Họ tên:
Lưu Tài
Ngày sinh: 01/04/1961 CMND: 361***536 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 196083 |
Họ tên:
Lâm Đức Duy
Ngày sinh: 25/01/1979 Thẻ căn cước: 086******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 196084 |
Họ tên:
Chiêm Việt Hải
Ngày sinh: 10/09/1974 CMND: 361***745 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196085 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 27/02/1986 Thẻ căn cước: 092******066 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196086 |
Họ tên:
Trần Trung Nghĩa
Ngày sinh: 20/06/1991 CMND: 362***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 196087 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trung
Ngày sinh: 02/03/1983 CMND: 361***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196088 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Út Nhỏ
Ngày sinh: 19/05/1978 CMND: 362***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 196089 |
Họ tên:
Trương Thanh Nhã
Ngày sinh: 24/11/1972 CMND: 361***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công thôn Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196090 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bảo
Ngày sinh: 20/06/1973 Thẻ căn cước: 036******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196091 |
Họ tên:
Kiều Văn Công
Ngày sinh: 14/10/1971 CMND: 331***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 196092 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 29/11/1982 CMND: 361***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196093 |
Họ tên:
Trương Triều Phương
Ngày sinh: 08/04/1969 CMND: 100***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghẹ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 196094 |
Họ tên:
Cao Minh Hảo
Ngày sinh: 24/02/1982 CMND: 101***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 196095 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 30/07/1986 CMND: 100***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xếp dỡ ngành Cơ giới hóa xếp dỡ |
|
||||||||||||
| 196096 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuấn
Ngày sinh: 21/05/1982 CMND: 100***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xếp dỡ |
|
||||||||||||
| 196097 |
Họ tên:
Cao Thành Trung
Ngày sinh: 27/04/1987 CMND: 140***372 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 196098 |
Họ tên:
Đoàn Thị Cẩm Tuyến
Ngày sinh: 18/08/1984 CMND: 100***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 196099 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Liên
Ngày sinh: 28/05/1979 CMND: 101***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 196100 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 18/10/1986 CMND: 100***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
