Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 196081 |
Họ tên:
Kiều Văn Nguyên
Ngày sinh: 18/08/1984 CMND: 125***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 196082 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hạnh
Ngày sinh: 10/10/1957 CMND: 010***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 196083 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sỹ
Ngày sinh: 08/02/1975 CMND: 201***038 Trình độ chuyên môn: - Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp - Thạc sỹ kỹ thuật, chuyên ngành Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 196084 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàn
Ngày sinh: 23/02/1974 CMND: 161***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 196085 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nguyệt
Ngày sinh: 16/09/1984 CMND: 111***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196086 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy
Ngày sinh: 05/01/1984 Thẻ căn cước: 033******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 196087 |
Họ tên:
Đinh Thị Vấn
Ngày sinh: 20/08/1979 CMND: 012***908 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 196088 |
Họ tên:
Phan Công Nho
Ngày sinh: 02/01/1977 Thẻ căn cước: 040******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196089 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Hải
Ngày sinh: 05/11/1985 CMND: 145***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 196090 |
Họ tên:
Lê Huy Thắng
Ngày sinh: 11/12/1973 CMND: 112***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 196091 |
Họ tên:
Trần Văn Ngành
Ngày sinh: 20/12/1967 CMND: 011***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 196092 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Thành
Ngày sinh: 18/11/1976 CMND: 011***506 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khí tượng - Thủy văn |
|
||||||||||||
| 196093 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 13/06/1985 Thẻ căn cước: 046******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 196094 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 23/03/1988 CMND: 012***729 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196095 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 31/03/1987 Thẻ căn cước: 024******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196096 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Duy
Ngày sinh: 02/10/1988 CMND: 142***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 196097 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/08/1973 Thẻ căn cước: 001******966 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 196098 |
Họ tên:
Lê Trí Dũng
Ngày sinh: 25/10/1972 CMND: 013***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 196099 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nam
Ngày sinh: 22/08/1979 CMND: 012***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 196100 |
Họ tên:
Đinh Nam Hải
Ngày sinh: 30/01/1976 Thẻ căn cước: 031******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
