Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19581 |
Họ tên:
Trương Hồ Bắc
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 038******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19582 |
Họ tên:
Trần Quốc Thanh
Ngày sinh: 05/11/1977 Thẻ căn cước: 072******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 19583 |
Họ tên:
Trần Thế Sơn
Ngày sinh: 09/08/1980 Thẻ căn cước: 035******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình trên sông - NM Thủy điện |
|
||||||||||||
| 19584 |
Họ tên:
Bùi Vĩnh Hoài
Ngày sinh: 24/12/1991 Thẻ căn cước: 044******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 19585 |
Họ tên:
Phạm Thị Trang
Ngày sinh: 14/05/1993 Thẻ căn cước: 038******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 19586 |
Họ tên:
Lê Huy Tới
Ngày sinh: 06/12/1985 Thẻ căn cước: 001******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19587 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 16/07/1990 Thẻ căn cước: 035******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 19588 |
Họ tên:
Đinh Châu Long
Ngày sinh: 28/03/1985 Thẻ căn cước: 001******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 19589 |
Họ tên:
Dương Thị Hưởng
Ngày sinh: 17/12/1986 Thẻ căn cước: 033******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19590 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/11/1993 Thẻ căn cước: 036******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19591 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 24/09/1986 Thẻ căn cước: 070******990 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 19592 |
Họ tên:
Hồ Ngọc
Ngày sinh: 05/06/1992 Thẻ căn cước: 040******828 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 19593 |
Họ tên:
Đậu Văn Linh
Ngày sinh: 11/10/1996 Thẻ căn cước: 040******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19594 |
Họ tên:
Trần Khánh Linh
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 064******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển; Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 19595 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Toàn
Ngày sinh: 11/04/1997 Thẻ căn cước: 079******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển; Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 19596 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 05/09/1978 Thẻ căn cước: 075******700 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 19597 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Lộc
Ngày sinh: 20/12/1972 Thẻ căn cước: 060******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19598 |
Họ tên:
Lê Bình
Ngày sinh: 01/02/1995 Thẻ căn cước: 046******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19599 |
Họ tên:
VÕ HOÀNG SƠN
Ngày sinh: 25/01/1997 Thẻ căn cước: 089******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19600 |
Họ tên:
PHẠM VĂN DUY PHƯƠNG
Ngày sinh: 17/01/1994 Thẻ căn cước: 089******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
