Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
1941 Họ tên: Nguyễn Đình Minh
Ngày sinh: 27/07/1993
Thẻ căn cước: 060******693
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211704 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/01/2036
1942 Họ tên: Lê Hồng Nam
Ngày sinh: 28/07/1990
Thẻ căn cước: 056******584
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211703 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/01/2036
1943 Họ tên: Đặng Lương Minh Hoàng
Ngày sinh: 14/01/1994
Thẻ căn cước: 054******101
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211702 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/01/2036
1944 Họ tên: Trần Đăng Mẫn
Ngày sinh: 02/03/1987
Thẻ căn cước: 049******513
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211701 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/01/2036
HTL-00211701 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 15/01/2036
1945 Họ tên: Nguyễn Nhất Duy
Ngày sinh: 22/02/1989
Thẻ căn cước: 051******134
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211700 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình II 15/01/2036
HTL-00211700 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 15/01/2036
1946 Họ tên: Trần Minh Đức
Ngày sinh: 02/03/1998
Thẻ căn cước: 034******517
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng(xây dựng dân dụng và công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211699 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/01/2036
HTL-00211699 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 15/01/2036
1947 Họ tên: Phạm Nam Sơn
Ngày sinh: 13/05/1979
Thẻ căn cước: 056******444
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng & công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211698 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình II 15/01/2036
HTL-00211698 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 15/01/2036
1948 Họ tên: Nguyễn Thành Minh Tân
Ngày sinh: 30/03/1998
Thẻ căn cước: 072******128
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng(xây dựng dân dụng và công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211697 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/01/2036
HTL-00211697 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 15/01/2036
1949 Họ tên: Nguyễn Chí Tâm
Ngày sinh: 01/09/1997
Thẻ căn cước: 052******941
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211696 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/01/2036
HTL-00211696 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 15/01/2036
1950 Họ tên: Hồ Trung Hoà
Ngày sinh: 20/06/1986
Thẻ căn cước: 049******005
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211695 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình II 15/01/2036
HTL-00211695 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 15/01/2036
1951 Họ tên: Phan Văn Hiếu
Ngày sinh: 10/12/1989
Thẻ căn cước: 086******829
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng & công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211694 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/01/2036
HTL-00211694 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 15/01/2036
1952 Họ tên: Đỗ Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/08/1992
Thẻ căn cước: 082******970
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211693 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 15/01/2036
1953 Họ tên: Trần Sơn Duy
Ngày sinh: 23/01/1996
Thẻ căn cước: 080******294
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211692 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/01/2036
HTL-00211692 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 15/01/2036
1954 Họ tên: Nguyễn Thuý Bình
Ngày sinh: 23/04/1992
Thẻ căn cước: 080******155
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211691 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/01/2036
HTL-00211691 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 15/01/2036
1955 Họ tên: Nguyễn Phạm Kỳ Quốc
Ngày sinh: 01/01/1997
Thẻ căn cước: 091******706
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211690 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/01/2036
1956 Họ tên: Mạc Gia Vĩ
Ngày sinh: 16/04/1985
Thẻ căn cước: 051******547
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211689 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/01/2036
1957 Họ tên: Nguyễn Thị Phượng
Ngày sinh: 17/05/1988
Thẻ căn cước: 035******093
Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211688 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình xây dựng: Công trình thủy lợi đê điều II 15/01/2036
1958 Họ tên: Trần Ngọc Minh
Ngày sinh: 25/08/1976
Thẻ căn cước: 068******998
Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211687 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/01/2036
1959 Họ tên: Nguyễn Tuấn
Ngày sinh: 02/10/1983
Thẻ căn cước: 051******019
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211686 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/01/2036
1960 Họ tên: Nguyễn Hải Phú
Ngày sinh: 12/03/1985
Thẻ căn cước: 058******254
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211685 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/01/2036
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn