Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1941 |
Họ tên:
Sầm Nhật Hưng
Ngày sinh: 14/08/1972 Thẻ căn cước: 008******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang bị điện ngắn hạn 3,5 năm ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1942 |
Họ tên:
Phạm Việt Tiến
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 031******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1943 |
Họ tên:
Phạm Đức Quang
Ngày sinh: 14/05/2000 Thẻ căn cước: 036******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1944 |
Họ tên:
Phạm Công Minh
Ngày sinh: 13/08/1985 Thẻ căn cước: 027******847 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1945 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 25/05/1981 Thẻ căn cước: 030******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1946 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1947 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 13/02/2000 Thẻ căn cước: 001******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1948 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hiệp
Ngày sinh: 05/03/1988 Thẻ căn cước: 001******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 1949 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khiêm
Ngày sinh: 09/08/1974 Thẻ căn cước: 034******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1950 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 05/02/1994 Thẻ căn cước: 035******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1951 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hinh
Ngày sinh: 03/05/1986 Thẻ căn cước: 027******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1952 |
Họ tên:
Hoàng Văn Huy
Ngày sinh: 18/05/1994 Thẻ căn cước: 025******443 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1953 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Đăng Khoa
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 048******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1954 |
Họ tên:
Đinh Tiến Hoàng
Ngày sinh: 06/08/1993 Thẻ căn cước: 025******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1955 |
Họ tên:
Đặng Văn Hùng
Ngày sinh: 22/06/1991 Thẻ căn cước: 044******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1956 |
Họ tên:
Bùi Đức Chính
Ngày sinh: 18/02/1997 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (chương trình kỹ sư tài năng) |
|
||||||||||||
| 1957 |
Họ tên:
Bùi Đình Huy
Ngày sinh: 20/02/2000 Thẻ căn cước: 040******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1958 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 28/12/1990 Thẻ căn cước: 040******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1959 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 036******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện- Điện tử trong công nghiệp và GTVT ngành kỹ thuật điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 1960 |
Họ tên:
Bùi Văn Trường
Ngày sinh: 20/04/2000 Thẻ căn cước: 034******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
