Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1941 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh
Ngày sinh: 27/07/1993 Thẻ căn cước: 060******693 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1942 |
Họ tên:
Lê Hồng Nam
Ngày sinh: 28/07/1990 Thẻ căn cước: 056******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1943 |
Họ tên:
Đặng Lương Minh Hoàng
Ngày sinh: 14/01/1994 Thẻ căn cước: 054******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 1944 |
Họ tên:
Trần Đăng Mẫn
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 049******513 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 1945 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Duy
Ngày sinh: 22/02/1989 Thẻ căn cước: 051******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 1946 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 02/03/1998 Thẻ căn cước: 034******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng(xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 1947 |
Họ tên:
Phạm Nam Sơn
Ngày sinh: 13/05/1979 Thẻ căn cước: 056******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 1948 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Minh Tân
Ngày sinh: 30/03/1998 Thẻ căn cước: 072******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng(xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 1949 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tâm
Ngày sinh: 01/09/1997 Thẻ căn cước: 052******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1950 |
Họ tên:
Hồ Trung Hoà
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 049******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1951 |
Họ tên:
Phan Văn Hiếu
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 086******829 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1952 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/08/1992 Thẻ căn cước: 082******970 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1953 |
Họ tên:
Trần Sơn Duy
Ngày sinh: 23/01/1996 Thẻ căn cước: 080******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 1954 |
Họ tên:
Nguyễn Thuý Bình
Ngày sinh: 23/04/1992 Thẻ căn cước: 080******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1955 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Kỳ Quốc
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 091******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1956 |
Họ tên:
Mạc Gia Vĩ
Ngày sinh: 16/04/1985 Thẻ căn cước: 051******547 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1957 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phượng
Ngày sinh: 17/05/1988 Thẻ căn cước: 035******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 1958 |
Họ tên:
Trần Ngọc Minh
Ngày sinh: 25/08/1976 Thẻ căn cước: 068******998 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1959 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 051******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1960 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Phú
Ngày sinh: 12/03/1985 Thẻ căn cước: 058******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
