Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195941 |
Họ tên:
Nguyễn Đạo Đức
Ngày sinh: 27/11/1973 CMND: 271***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 195942 |
Họ tên:
Lê Kim Chủng
Ngày sinh: 08/01/1985 CMND: 191***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 195943 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 24/04/1990 CMND: 273***178 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195944 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Huy
Ngày sinh: 04/05/1989 CMND: 273***405 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195945 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dũng
Ngày sinh: 10/09/1989 Thẻ căn cước: 044******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195946 |
Họ tên:
Trần Thị Liên Hương
Ngày sinh: 29/06/1972 CMND: 273***560 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 195947 |
Họ tên:
Mai Văn Thương
Ngày sinh: 12/05/1990 CMND: 264***848 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195948 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngà
Ngày sinh: 18/05/1983 CMND: 273***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 195949 |
Họ tên:
Bùi Văn Hy
Ngày sinh: 01/03/1980 CMND: 273***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195950 |
Họ tên:
BÙI MINH TUẤN
Ngày sinh: 03/03/1979 CMND: 273***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 195951 |
Họ tên:
TRẦN MINH TIẾN
Ngày sinh: 02/08/1986 Thẻ căn cước: 066******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195952 |
Họ tên:
THẨM THANH THẾ
Ngày sinh: 14/04/1984 CMND: 273***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 195953 |
Họ tên:
Mai Xuân Thanh Tuấn
Ngày sinh: 04/09/1985 CMND: 273***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195954 |
Họ tên:
MAI XUÂN ĐỨC
Ngày sinh: 26/10/1984 CMND: 273***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195955 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 12/11/1988 CMND: 273***315 Trình độ chuyên môn: Thạc Sĩ kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 195956 |
Họ tên:
TRƯƠNG VĂN THANH PHONG
Ngày sinh: 14/08/1987 Thẻ căn cước: 077******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 195957 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 22/10/1987 CMND: 273***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195958 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Quốc Thịnh
Ngày sinh: 21/08/1967 CMND: 273***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195959 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Hiếu
Ngày sinh: 11/03/1979 Thẻ căn cước: 077******995 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195960 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 03/11/1977 CMND: 273***517 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
