Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19561 |
Họ tên:
Trần Xuân Hùng
Ngày sinh: 03/11/1980 Thẻ căn cước: 068******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19562 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Linh
Ngày sinh: 18/09/1997 Thẻ căn cước: 001******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19563 |
Họ tên:
Phạm Trung Hải
Ngày sinh: 09/09/1988 Thẻ căn cước: 030******780 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 19564 |
Họ tên:
Trương Thu Hiền
Ngày sinh: 15/11/1992 Thẻ căn cước: 001******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 19565 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 05/07/1985 Thẻ căn cước: 033******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19566 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Mạnh
Ngày sinh: 18/11/1997 Thẻ căn cước: 001******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19567 |
Họ tên:
Đào Khánh Lâm
Ngày sinh: 13/11/1987 Thẻ căn cước: 030******025 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 19568 |
Họ tên:
Phạm Văn Vững
Ngày sinh: 01/11/1968 Thẻ căn cước: 056******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 19569 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lực
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 026******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19570 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 25/09/1991 Thẻ căn cước: 001******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19571 |
Họ tên:
Lê Quang Thùy
Ngày sinh: 06/08/1986 Thẻ căn cước: 001******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19572 |
Họ tên:
Lâm Vũ Văn
Ngày sinh: 21/04/1994 Thẻ căn cước: 056******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19573 |
Họ tên:
Vũ Thanh Phong
Ngày sinh: 10/03/1974 Thẻ căn cước: 035******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 19574 |
Họ tên:
Trần Xuân Minh Vũ
Ngày sinh: 29/03/1982 Thẻ căn cước: 046******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 19575 |
Họ tên:
Đỗ Danh Chiến
Ngày sinh: 22/02/1991 Thẻ căn cước: 001******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 19576 |
Họ tên:
Phùng Tiến Nga
Ngày sinh: 01/01/1972 Thẻ căn cước: 051******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 19577 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thuận
Ngày sinh: 15/08/1972 Thẻ căn cước: 075******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19578 |
Họ tên:
Trần Văn Thiểm
Ngày sinh: 22/12/1969 Thẻ căn cước: 034******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 19579 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Yến
Ngày sinh: 19/09/1989 Thẻ căn cước: 036******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 19580 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 11/12/1988 Thẻ căn cước: 001******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
|
