Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
195721 Họ tên: Nguyễn Thị Bạch Nga
Ngày sinh: 13/01/1972
CMND: 011***075
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004203 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
195722 Họ tên: Nguyễn Thị Huệ
Ngày sinh: 23/12/1983
CMND: 031***224
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004202 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
BXD-00004202 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 31/05/2027
195723 Họ tên: Đỗ Quang Hưng
Ngày sinh: 07/09/1982
Thẻ căn cước: 001******778
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004201 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
195724 Họ tên: Đường Tất Lương
Ngày sinh: 21/03/1980
CMND: 013***926
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004200 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
BXD-00004200 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 31/05/2027
195725 Họ tên: Trịnh Thị Mai
Ngày sinh: 04/03/1977
CMND: 013***542
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004199 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
195726 Họ tên: Cao Thế Hưng
Ngày sinh: 12/02/1982
CMND: 182***522
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004198 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
BXD-00004198 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 31/05/2027
195727 Họ tên: Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 07/11/1985
CMND: 012***595
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004197 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
BXD-00004197 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 17/09/2029
195728 Họ tên: Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 13/11/1983
CMND: 013***753
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004195 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
BXD-00004195 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 17/06/2027
195729 Họ tên: Nguyễn Khắc Tâm
Ngày sinh: 01/01/1980
CMND: 013***020
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004194 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
BXD-00004194 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 25/04/2027
195730 Họ tên: Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 10/06/1978
CMND: 013***572
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004193 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
BXD-00004193 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 31/05/2027
195731 Họ tên: Lương Tuấn Cường
Ngày sinh: 14/07/1959
CMND: 011***886
Trình độ chuyên môn: KSXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004192 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN I 20/06/2022
195732 Họ tên: Phạm Hữu Trí Dục
Ngày sinh: 19/10/1958
Thẻ căn cước: 036******049
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng - kết cấu
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004191 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
HNT-00004191 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 18/08/2028
195733 Họ tên: Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 25/04/1982
CMND: 012***114
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004190 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
195734 Họ tên: Lê Thủy Thanh Liêm
Ngày sinh: 23/09/1984
CMND: 013***390
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004189 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
195735 Họ tên: Nguyễn Mạc Hà
Ngày sinh: 23/12/1960
CMND: 010***408
Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004188 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004188 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 20/06/2022
195736 Họ tên: Đặng Thị Kim Xuân
Ngày sinh: 26/10/1976
Thẻ căn cước: 027******129
Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004187 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004187 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
195737 Họ tên: Trịnh Thu Hà
Ngày sinh: 04/03/1971
CMND: 011***336
Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004186 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004186 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
195738 Họ tên: Vũ Ngọc Văn
Ngày sinh: 01/01/1958
Thẻ căn cước: 036******698
Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004185 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004185 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 20/06/2022
195739 Họ tên: Ngô Thị Vân
Ngày sinh: 14/02/1969
CMND: 011***688
Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004184 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004184 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 20/06/2022
195740 Họ tên: Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 14/02/1974
CMND: 011***114
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004183 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004183 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 20/06/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn