Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195681 |
Họ tên:
Phạm Hồng Minh
Ngày sinh: 12/02/1970 CMND: 011***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195682 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Hòa
Ngày sinh: 20/04/1958 CMND: 010***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195683 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/01/1957 CMND: 011***114 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195684 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 10/07/1977 CMND: 013***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195685 |
Họ tên:
Đinh Viết Hưng
Ngày sinh: 16/08/1975 CMND: 011***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195686 |
Họ tên:
Vũ Thị Liên
Ngày sinh: 23/04/1982 CMND: 017***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 195687 |
Họ tên:
Trần Thị Kiều Diễm
Ngày sinh: 25/09/1978 CMND: 012***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 195688 |
Họ tên:
Lê Quang Thanh
Ngày sinh: 11/09/1983 CMND: 168***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 195689 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 25/03/1970 CMND: 011***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 195690 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hải
Ngày sinh: 18/12/1979 CMND: 011***475 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 195691 |
Họ tên:
Văn Đức Mạnh
Ngày sinh: 01/09/1983 CMND: 186***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 195692 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 11/01/1984 CMND: 031***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 195693 |
Họ tên:
Trịnh Đức Tiến
Ngày sinh: 19/09/1980 CMND: 013***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 195694 |
Họ tên:
Khâu Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/10/1980 CMND: 013***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 195695 |
Họ tên:
Trần Thị Dung
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 026******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 195696 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Bình
Ngày sinh: 16/09/1985 CMND: 172***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 195697 |
Họ tên:
Đặng Việt Bằng
Ngày sinh: 14/10/1982 CMND: 162***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 195698 |
Họ tên:
Ngô Linh Ngọc
Ngày sinh: 20/07/1979 CMND: 012***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử công suất |
|
||||||||||||
| 195699 |
Họ tên:
Ngô Hoài An
Ngày sinh: 17/07/1980 CMND: 011***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Môi trường – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 195700 |
Họ tên:
Đặng Văn Tiến
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 042******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
