Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195661 |
Họ tên:
Đặng Thị Quỳnh Nga
Ngày sinh: 30/09/1963 CMND: 011***046 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 195662 |
Họ tên:
Phạm Thị Hoài Linh
Ngày sinh: 20/03/1969 CMND: 011***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 195663 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tiệp
Ngày sinh: 03/04/1960 Thẻ căn cước: 001******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tổ chức và quản lý trong xây dựng |
|
||||||||||||
| 195664 |
Họ tên:
Lê Văn Quyết
Ngày sinh: 14/11/1956 CMND: 011***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195665 |
Họ tên:
Vương Đình Vũ
Ngày sinh: 26/10/1984 CMND: 125***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195666 |
Họ tên:
Phạm Việt Ánh
Ngày sinh: 02/07/1976 CMND: 111***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195667 |
Họ tên:
Trần Việt Hùng
Ngày sinh: 11/06/1971 CMND: 013***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195668 |
Họ tên:
Phạm Trọng Quý
Ngày sinh: 28/08/1983 CMND: 186***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 195669 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nam
Ngày sinh: 29/04/1977 CMND: 012***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 195670 |
Họ tên:
Lương Ngọc Huân
Ngày sinh: 04/10/1981 Thẻ căn cước: 034******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195671 |
Họ tên:
Lê Thị Loan
Ngày sinh: 20/06/1985 CMND: 111***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 195672 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hưng
Ngày sinh: 09/09/1982 CMND: 013***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 195673 |
Họ tên:
Khiếu Đình Duẩn
Ngày sinh: 10/11/1981 CMND: 013***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195674 |
Họ tên:
Tống Trung Kiên
Ngày sinh: 03/10/1977 CMND: 017***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 195675 |
Họ tên:
Phạm Văn Quỳnh
Ngày sinh: 18/04/1975 CMND: 013***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 195676 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 11/02/1980 CMND: 013***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195677 |
Họ tên:
Đào Việt Hưng
Ngày sinh: 03/05/1974 Thẻ căn cước: 001******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195678 |
Họ tên:
Lê Sĩ Quế
Ngày sinh: 26/05/1970 Thẻ căn cước: 020******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195679 |
Họ tên:
Bạch Đăng Sơn
Ngày sinh: 26/12/1973 CMND: 012***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195680 |
Họ tên:
Lê Quốc Anh
Ngày sinh: 19/09/1968 CMND: 012***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
