Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195581 |
Họ tên:
Trần Thị Lan Anh
Ngày sinh: 16/09/1970 CMND: 011***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195582 |
Họ tên:
Lê Quang Tần
Ngày sinh: 30/09/1981 CMND: 168***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195583 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hùng
Ngày sinh: 24/02/1980 CMND: 182***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195584 |
Họ tên:
Ngô Quốc Khánh
Ngày sinh: 30/05/1978 Hộ chiếu: 330*****362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195585 |
Họ tên:
Ngô Quốc Khánh
Ngày sinh: 30/05/1978 Thẻ căn cước: 033******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195586 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Phác
Ngày sinh: 18/04/1974 CMND: 013***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 195587 |
Họ tên:
Lê Đức Lực
Ngày sinh: 21/09/1983 CMND: 151***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 195588 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 04/06/1985 CMND: 012***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195589 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Tiến
Ngày sinh: 24/12/1981 Thẻ căn cước: 036******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195590 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/04/1979 CMND: 017***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195591 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiệp
Ngày sinh: 23/10/1980 Thẻ căn cước: 036******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195592 |
Họ tên:
Vũ Thanh Bình
Ngày sinh: 12/04/1984 Thẻ căn cước: 030******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 195593 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đạt
Ngày sinh: 15/05/1985 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 195594 |
Họ tên:
Trần Quang Bình
Ngày sinh: 19/11/1954 Thẻ căn cước: 030******099 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195595 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 25/12/1978 CMND: 011***126 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195596 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Anh
Ngày sinh: 02/06/1964 CMND: 011***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195597 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ái Hoa
Ngày sinh: 14/09/1968 CMND: 011***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195598 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bính
Ngày sinh: 22/08/1985 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 195599 |
Họ tên:
Đỗ Trần Nguyên
Ngày sinh: 17/09/1979 CMND: 011***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, Thạc sĩ xây dựng |
|
||||||||||||
| 195600 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Bảo
Ngày sinh: 25/09/1985 CMND: 112***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
