Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19541 |
Họ tên:
Vũ Đức Thành
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 036******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19542 |
Họ tên:
Lê Xuân Toán
Ngày sinh: 16/01/1972 Thẻ căn cước: 033******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 19543 |
Họ tên:
Trần Đình Gấm
Ngày sinh: 16/04/1969 Thẻ căn cước: 033******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19544 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 17/01/1998 Thẻ căn cước: 035******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19545 |
Họ tên:
Lường Thị Phương
Ngày sinh: 05/01/1998 Thẻ căn cước: 011******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 19546 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/07/1990 Thẻ căn cước: 033******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19547 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Trung
Ngày sinh: 11/12/1997 Thẻ căn cước: 033******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19548 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khánh
Ngày sinh: 19/02/1996 Thẻ căn cước: 033******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 19549 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Liên
Ngày sinh: 02/12/1998 Thẻ căn cước: 033******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19550 |
Họ tên:
Trần Tất Đăng
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 033******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19551 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Việt
Ngày sinh: 07/04/1990 Thẻ căn cước: 033******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19552 |
Họ tên:
Cao Anh Đức
Ngày sinh: 18/01/1989 Thẻ căn cước: 040******706 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 19553 |
Họ tên:
Trần Doãn Thế Anh
Ngày sinh: 07/07/1988 Thẻ căn cước: 033******772 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 19554 |
Họ tên:
Phạm Văn Thương
Ngày sinh: 25/11/1990 Thẻ căn cước: 030******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19555 |
Họ tên:
Phạm Hải Định
Ngày sinh: 06/07/1982 Thẻ căn cước: 036******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19556 |
Họ tên:
Bùi Thị Tố Giang
Ngày sinh: 27/11/1995 Thẻ căn cước: 014******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19557 |
Họ tên:
Nguyễn Thân
Ngày sinh: 30/04/1975 Thẻ căn cước: 045******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19558 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/11/1992 Thẻ căn cước: 001******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19559 |
Họ tên:
Dương Văn Huy
Ngày sinh: 06/08/1990 Thẻ căn cước: 036******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 19560 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Trinh
Ngày sinh: 17/09/1998 Thẻ căn cước: 034******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải |
|
