Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195541 |
Họ tên:
Dương Thế Quỳnh
Ngày sinh: 30/09/1981 Thẻ căn cước: 019******075 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng |
|
||||||||||||
| 195542 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 13/09/1978 CMND: 113***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195543 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiện
Ngày sinh: 19/10/1978 CMND: 125***939 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 195544 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 08/01/1984 CMND: 162***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195545 |
Họ tên:
Hà Văn Minh
Ngày sinh: 23/06/1979 Thẻ căn cước: 038******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195546 |
Họ tên:
Nguyễn Tú Ngọc
Ngày sinh: 24/04/1980 Thẻ căn cước: 017******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195547 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 27/05/1980 CMND: 182***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195548 |
Họ tên:
Lê Ngọc Dũng
Ngày sinh: 26/06/1970 Thẻ căn cước: 044******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 195549 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Tuấn
Ngày sinh: 27/12/1960 CMND: 017***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195550 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hiếu
Ngày sinh: 11/11/1983 Thẻ căn cước: 001******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195551 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 05/05/1961 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195552 |
Họ tên:
Nghiêm Việt Trung
Ngày sinh: 19/10/1976 Thẻ căn cước: 012******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 195553 |
Họ tên:
Phạm Hữu Kiên
Ngày sinh: 01/05/1980 Thẻ căn cước: 027******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195554 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 14/06/1980 CMND: 125***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 195555 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 25/02/1984 CMND: 151***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195556 |
Họ tên:
Vũ Đức Toàn
Ngày sinh: 12/04/1984 CMND: 162***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195557 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Mạnh
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 001******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 195558 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 16/05/1983 CMND: 013***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195559 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thanh
Ngày sinh: 29/07/1984 CMND: 111***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195560 |
Họ tên:
Trần Văn Hướng
Ngày sinh: 12/08/1985 CMND: 194***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
