Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195521 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 09/05/1979 CMND: 012***696 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195522 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Triển
Ngày sinh: 12/04/1984 CMND: 131***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 195523 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bảo
Ngày sinh: 06/04/1987 CMND: 186***489 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195524 |
Họ tên:
Lê Minh Sỹ
Ngày sinh: 03/01/1979 CMND: 013***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 195525 |
Họ tên:
Lê Khắc Thanh
Ngày sinh: 08/04/1975 Thẻ căn cước: 019******079 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195526 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 27/06/1981 Thẻ căn cước: 040******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195527 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hiền
Ngày sinh: 28/11/1983 Thẻ căn cước: 026******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195528 |
Họ tên:
Trần Quốc Duy
Ngày sinh: 08/12/1982 Thẻ căn cước: 036******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195529 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Cường
Ngày sinh: 19/12/1983 Thẻ căn cước: 001******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195530 |
Họ tên:
Cao Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/10/1979 CMND: 011***163 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195531 |
Họ tên:
Trần Việt Cường
Ngày sinh: 08/04/1975 CMND: 011***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, Thạc sĩ xây dựng |
|
||||||||||||
| 195532 |
Họ tên:
Đào Duy Tùng
Ngày sinh: 27/08/1979 CMND: 031***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195533 |
Họ tên:
Cao Tuấn Đạt
Ngày sinh: 09/06/1987 CMND: 162***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195534 |
Họ tên:
Hoàng Anh Quân
Ngày sinh: 17/08/1985 Thẻ căn cước: 001******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195535 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Trường
Ngày sinh: 23/10/1982 CMND: 111***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195536 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hà
Ngày sinh: 03/12/1976 Thẻ căn cước: 001******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật khai thác và Kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 195537 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 25/08/1982 Thẻ căn cước: 034******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195538 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 02/11/1982 CMND: 111***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195539 |
Họ tên:
Lê Hồng Vinh
Ngày sinh: 19/08/1963 CMND: 013***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 195540 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuyến
Ngày sinh: 07/09/1976 CMND: 162***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng |
|
