Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195481 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Hội
Ngày sinh: 10/11/1959 CMND: 023***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 195482 |
Họ tên:
Nguyễn Sanh Hà
Ngày sinh: 20/12/1989 CMND: 264***165 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 195483 |
Họ tên:
Võ Thanh Quang
Ngày sinh: 13/09/1977 CMND: 024***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 195484 |
Họ tên:
Đặng Hữu Thắng
Ngày sinh: 28/01/1987 CMND: 351***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 195485 |
Họ tên:
Ngô Văn Đức
Ngày sinh: 12/06/1962 CMND: 023***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 195486 |
Họ tên:
Trần Văn Đạo
Ngày sinh: 29/02/1980 CMND: 151***956 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195487 |
Họ tên:
Trần Khiên
Ngày sinh: 03/11/1977 Thẻ căn cước: 031******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 195488 |
Họ tên:
Vũ Duy Ước
Ngày sinh: 13/09/1983 CMND: 031***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195489 |
Họ tên:
Bùi Trọng Vinh
Ngày sinh: 28/10/1975 CMND: 030***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195490 |
Họ tên:
Lương Thị Hòa
Ngày sinh: 27/02/1972 CMND: 030***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195491 |
Họ tên:
Vũ Thị Thúy
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 034******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195492 |
Họ tên:
Trần Thế Bình
Ngày sinh: 14/07/1979 CMND: 031***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195493 |
Họ tên:
Vũ Hùng Thắng
Ngày sinh: 20/07/1977 CMND: 031***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195494 |
Họ tên:
Đào Thị Oanh
Ngày sinh: 05/07/1981 Thẻ căn cước: 031******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 195495 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 001******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 195496 |
Họ tên:
Phan Đình Minh
Ngày sinh: 05/11/1980 CMND: 031***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195497 |
Họ tên:
Trần Chí Dũng
Ngày sinh: 16/06/1982 CMND: 060***759 Trình độ chuyên môn: KS-Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 195498 |
Họ tên:
Trần Đức Mạnh
Ngày sinh: 07/07/1981 CMND: 060***267 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 195499 |
Họ tên:
Nguyễn Chinh Chiến
Ngày sinh: 25/07/1965 CMND: 060***635 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195500 |
Họ tên:
Trần Duy Long
Ngày sinh: 19/08/1984 CMND: 060***597 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT xây dựng |
|
