Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195461 |
Họ tên:
Nguyễn Đào Nguyên
Ngày sinh: 27/08/1977 CMND: 361***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 195462 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thanh
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 035******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 195463 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 07/02/1990 CMND: 261***051 Trình độ chuyên môn: Trung Cấp Chuyên Nghiệp Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195464 |
Họ tên:
Hồ Quang Bảo
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 261***771 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195465 |
Họ tên:
Mai Văn Tâm
Ngày sinh: 10/08/1988 CMND: 261***000 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195466 |
Họ tên:
Hà Văn Bảo
Ngày sinh: 09/12/1980 CMND: 211***927 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư qui hoạch đô thị – Thạc sĩ kiến trúc |
|
||||||||||||
| 195467 |
Họ tên:
Trương Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/11/1982 CMND: 023***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng- Công trình biển |
|
||||||||||||
| 195468 |
Họ tên:
Trịnh Quang Sơn
Ngày sinh: 23/07/1982 CMND: 385***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195469 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vĩnh
Ngày sinh: 10/01/1985 CMND: 211***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 195470 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Năm
Ngày sinh: 02/08/1982 CMND: 197***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 195471 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hoài
Ngày sinh: 17/10/1979 CMND: 225***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt-lạnh Nghành Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 195472 |
Họ tên:
Vũ Bá Quỳnh
Ngày sinh: 09/01/1981 CMND: 171***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng trắc địa |
|
||||||||||||
| 195473 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 30/10/1989 CMND: 271***108 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 195474 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điệp
Ngày sinh: 12/10/1974 CMND: 024***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình) |
|
||||||||||||
| 195475 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 27/08/1988 CMND: 230***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 195476 |
Họ tên:
Vũ Văn Lương
Ngày sinh: 16/11/1963 CMND: 020***720 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 195477 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phòng
Ngày sinh: 10/06/1987 CMND: 215***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 195478 |
Họ tên:
Dương Minh Phương
Ngày sinh: 26/01/1986 Thẻ căn cước: 079******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 195479 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Hải
Ngày sinh: 21/10/1954 CMND: 023***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị- Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 195480 |
Họ tên:
Đỗ Quang Liêm
Ngày sinh: 11/08/1983 CMND: 026***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
