Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195421 |
Họ tên:
Phạm Văn Chinh
Ngày sinh: 13/11/1979 CMND: 023***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 195422 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 03/11/1984 Thẻ căn cước: 079******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195423 |
Họ tên:
Trần Thế Tú
Ngày sinh: 03/05/1989 CMND: 212***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 195424 |
Họ tên:
Vũ Văn Duy
Ngày sinh: 12/09/1989 CMND: 250***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 195425 |
Họ tên:
Trần Tiến Đạt
Ngày sinh: 22/06/1990 CMND: 272***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 195426 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thông
Ngày sinh: 31/01/1977 CMND: 024***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 195427 |
Họ tên:
Phạm Thành Tú
Ngày sinh: 18/03/1990 CMND: 225***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 195428 |
Họ tên:
Lê Nguyên Bình
Ngày sinh: 10/02/1980 CMND: 191***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 195429 |
Họ tên:
Hoàng Đình Châu
Ngày sinh: 20/06/1991 CMND: 194***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao |
|
||||||||||||
| 195430 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hữu
Ngày sinh: 06/11/1988 Thẻ căn cước: 037******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 195431 |
Họ tên:
Trương Thiên Định
Ngày sinh: 17/10/1988 CMND: 250***903 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 195432 |
Họ tên:
Hoàng Lê Anh
Ngày sinh: 12/05/1988 CMND: 241***065 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 195433 |
Họ tên:
Nguyễn Nữ Lan Trúc
Ngày sinh: 04/01/1987 CMND: 250***207 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 195434 |
Họ tên:
Thiều Việt Nam
Ngày sinh: 16/10/1986 CMND: 271***053 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 195435 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 13/09/1987 CMND: 273***030 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 195436 |
Họ tên:
Trần Quang Tuấn
Ngày sinh: 24/10/1988 Thẻ căn cước: 072******393 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 195437 |
Họ tên:
Lê Hữu Hạ
Ngày sinh: 16/07/1987 CMND: 201***718 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 195438 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Bôn
Ngày sinh: 22/11/1968 CMND: 025***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 195439 |
Họ tên:
Võ Tuấn Cường
Ngày sinh: 27/09/1983 CMND: 311***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 195440 |
Họ tên:
Hoàng Kim Châu
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 321***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
