Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
19521 Họ tên: Nguyễn Khoa Trung
Ngày sinh: 26/06/1988
Thẻ căn cước: 001******524
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00192547 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 14/08/2029
KTE-00192547 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông III 14/08/2029
19522 Họ tên: Vũ Thị Ngọc Trâm
Ngày sinh: 29/10/1996
Thẻ căn cước: 036******371
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00192546 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/08/2029
19523 Họ tên: Hoàng Xuân Trường
Ngày sinh: 15/05/1988
Thẻ căn cước: 031******268
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00192545 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/08/2029
19524 Họ tên: Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 25/05/1997
Thẻ căn cước: 001******305
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00192544 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/08/2029
KTE-00192544 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 14/08/2029
19525 Họ tên: Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 18/10/1989
Thẻ căn cước: 049******417
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00192543 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/08/2029
HNT-00192543 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 19/08/2029
19526 Họ tên: Trần Tùng Sơn
Ngày sinh: 01/03/1996
Thẻ căn cước: 001******139
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00192542 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/08/2029
KTE-00192542 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 14/08/2029
19527 Họ tên: Nguyễn Hải Hiếu
Ngày sinh: 18/04/1998
Thẻ căn cước: 001******661
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00192541 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/08/2029
KTE-00192541 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 14/08/2029
19528 Họ tên: Đoàn Văn Bảy
Ngày sinh: 10/08/1971
Thẻ căn cước: 030******919
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện khí hoá cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00192540 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 14/08/2029
HNT-00192540 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 20/11/2035
19529 Họ tên: Đào Văn Khải
Ngày sinh: 11/09/1990
Thẻ căn cước: 030******899
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00192539 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/08/2029
KTE-00192539 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 14/08/2029
19530 Họ tên: Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 06/04/1982
Thẻ căn cước: 001******284
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00192538 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 14/08/2029
KTE-00192538 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông III 14/08/2029
19531 Họ tên: Vũ Văn Hải
Ngày sinh: 28/01/1979
Thẻ căn cước: 024******048
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00192537 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/08/2029
KTE-00192537 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 14/08/2029
19532 Họ tên: Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 01/11/1973
Thẻ căn cước: 027******590
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00192536 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/08/2029
19533 Họ tên: Đinh Thị Chung
Ngày sinh: 15/12/1998
Thẻ căn cước: 040******856
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00192535 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/08/2029
19534 Họ tên: Nguyễn Phương Thảo
Ngày sinh: 30/08/1991
Thẻ căn cước: 014******042
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00192534 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng II 16/08/2029
19535 Họ tên: Nguyễn Hữu Thuận
Ngày sinh: 23/09/1996
Thẻ căn cước: 072******701
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00192533 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 16/08/2029
HCM-00192533 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) III 16/08/2029
19536 Họ tên: Võ Minh Ngọc
Ngày sinh: 16/04/1978
Thẻ căn cước: 054******103
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00192532 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 16/08/2029
19537 Họ tên: Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 29/10/1989
Thẻ căn cước: 038******040
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00192531 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 12/08/2029
NAD-00192531 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 12/08/2029
19538 Họ tên: Đinh Quang Tiến
Ngày sinh: 09/03/1991
Thẻ căn cước: 036******105
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00192530 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 12/08/2029
NAD-00192530 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông đường bộ III 12/08/2029
19539 Họ tên: Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 29/03/1994
Thẻ căn cước: 036******903
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00192529 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 12/08/2029
NAD-00192529 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông đường bộ III 12/08/2029
19540 Họ tên: Trần Thế Huy
Ngày sinh: 17/12/1978
Thẻ căn cước: 036******467
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00192528 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp; HTKT III 12/08/2029
NAD-00192528 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 12/08/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn