Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19521 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Trung
Ngày sinh: 26/06/1988 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19522 |
Họ tên:
Vũ Thị Ngọc Trâm
Ngày sinh: 29/10/1996 Thẻ căn cước: 036******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19523 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Trường
Ngày sinh: 15/05/1988 Thẻ căn cước: 031******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 19524 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 25/05/1997 Thẻ căn cước: 001******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19525 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 18/10/1989 Thẻ căn cước: 049******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19526 |
Họ tên:
Trần Tùng Sơn
Ngày sinh: 01/03/1996 Thẻ căn cước: 001******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19527 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hiếu
Ngày sinh: 18/04/1998 Thẻ căn cước: 001******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19528 |
Họ tên:
Đoàn Văn Bảy
Ngày sinh: 10/08/1971 Thẻ căn cước: 030******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện khí hoá cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 19529 |
Họ tên:
Đào Văn Khải
Ngày sinh: 11/09/1990 Thẻ căn cước: 030******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19530 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 06/04/1982 Thẻ căn cước: 001******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 19531 |
Họ tên:
Vũ Văn Hải
Ngày sinh: 28/01/1979 Thẻ căn cước: 024******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19532 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 01/11/1973 Thẻ căn cước: 027******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19533 |
Họ tên:
Đinh Thị Chung
Ngày sinh: 15/12/1998 Thẻ căn cước: 040******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19534 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Thảo
Ngày sinh: 30/08/1991 Thẻ căn cước: 014******042 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 19535 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thuận
Ngày sinh: 23/09/1996 Thẻ căn cước: 072******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 19536 |
Họ tên:
Võ Minh Ngọc
Ngày sinh: 16/04/1978 Thẻ căn cước: 054******103 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 19537 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 29/10/1989 Thẻ căn cước: 038******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 19538 |
Họ tên:
Đinh Quang Tiến
Ngày sinh: 09/03/1991 Thẻ căn cước: 036******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 19539 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 29/03/1994 Thẻ căn cước: 036******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19540 |
Họ tên:
Trần Thế Huy
Ngày sinh: 17/12/1978 Thẻ căn cước: 036******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
