Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195301 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 321***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 195302 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 06/02/1984 Thẻ căn cước: 079******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195303 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Cương
Ngày sinh: 02/03/1979 CMND: 211***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195304 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tính
Ngày sinh: 16/06/1987 CMND: 212***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195305 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Vương
Ngày sinh: 06/01/1986 CMND: 212***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng & Công trình Biển |
|
||||||||||||
| 195306 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 06/07/1979 Thẻ căn cước: 070******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195307 |
Họ tên:
Trần Lê Anh Vũ
Ngày sinh: 17/08/1986 Thẻ căn cước: 054******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 195308 |
Họ tên:
Trần Lê Anh Vũ
Ngày sinh: 17/08/1986 CMND: 221***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195309 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Ký
Ngày sinh: 20/07/1986 CMND: 221***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195310 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Nguyện
Ngày sinh: 11/04/1981 CMND: 211***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195311 |
Họ tên:
Quách Hữu Hoài
Ngày sinh: 13/08/1986 CMND: 221***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195312 |
Họ tên:
Đỗ Phú Hùng
Ngày sinh: 12/06/1978 CMND: 205***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195313 |
Họ tên:
Võ Ngọc Điệp
Ngày sinh: 01/05/1981 CMND: 233***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195314 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hổ
Ngày sinh: 08/07/1981 CMND: 221***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195315 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đoàn
Ngày sinh: 20/10/1976 Thẻ căn cước: 079******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195316 |
Họ tên:
Phạm Xuân Huy
Ngày sinh: 28/04/1977 CMND: 025***297 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 195317 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tiền
Ngày sinh: 22/05/1977 CMND: 011***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 195318 |
Họ tên:
Lê Thị Quyên
Ngày sinh: 20/10/1987 CMND: 025***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và Sân bay |
|
||||||||||||
| 195319 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiến
Ngày sinh: 01/03/1984 CMND: 172***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 195320 |
Họ tên:
Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 17/10/1984 CMND: 024***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
