Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195261 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 13/10/1971 CMND: 100***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195262 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Ẩn
Ngày sinh: 01/06/1978 CMND: 025***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195263 |
Họ tên:
Phan Thúc Ngân
Ngày sinh: 22/06/1973 CMND: 100***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195264 |
Họ tên:
Lương Thị Nga
Ngày sinh: 18/10/1980 CMND: 100***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 195265 |
Họ tên:
Vũ Quang Minh
Ngày sinh: 21/08/1979 CMND: 031***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195266 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hưng
Ngày sinh: 27/04/1983 CMND: 100***071 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195267 |
Họ tên:
Võ Bá Đạo
Ngày sinh: 20/05/1980 CMND: 260***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cảng công trình biển |
|
||||||||||||
| 195268 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hà
Ngày sinh: 15/11/1982 CMND: 100***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195269 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Linh
Ngày sinh: 22/04/1984 Thẻ căn cước: 036******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 195270 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sỹ
Ngày sinh: 16/01/1980 CMND: 100***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195271 |
Họ tên:
Lê Văn Hảo
Ngày sinh: 06/10/1974 CMND: 100***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195272 |
Họ tên:
Phạm Khắc Tú
Ngày sinh: 27/12/1982 CMND: 013***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195273 |
Họ tên:
Hoàng Đôn Dũng
Ngày sinh: 27/08/1955 CMND: 023***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195274 |
Họ tên:
Trần Quốc Anh
Ngày sinh: 02/07/1978 Thẻ căn cước: 051******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 195275 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 13/11/1985 CMND: 031***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195276 |
Họ tên:
Lương Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/02/1975 CMND: 022***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 195277 |
Họ tên:
Trần Lê Thăng
Ngày sinh: 11/08/1971 CMND: 023***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195278 |
Họ tên:
Trần Vũ Tâm Minh
Ngày sinh: 15/05/1984 CMND: 225***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng – Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195279 |
Họ tên:
Phan Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/02/1980 CMND: 024***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195280 |
Họ tên:
Châu Quốc Cường
Ngày sinh: 21/06/1979 CMND: 385***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
