Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195241 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hạnh
Ngày sinh: 23/01/1981 CMND: 183***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195242 |
Họ tên:
Phan Hoàng Tú
Ngày sinh: 20/12/1978 CMND: 025***954 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 195243 |
Họ tên:
Phạm Doãn Thôn
Ngày sinh: 01/02/1987 CMND: 205***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195244 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 24/07/1963 CMND: 020***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195245 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nghị
Ngày sinh: 03/01/1975 CMND: 022***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 195246 |
Họ tên:
Trần Ngọc Long
Ngày sinh: 30/08/1980 CMND: 023***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 195247 |
Họ tên:
Hoàng Anh Dũng
Ngày sinh: 24/07/1978 CMND: 024***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 195248 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 30/11/1983 CMND: 211***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 195249 |
Họ tên:
Nguyễn Sinh Vương
Ngày sinh: 30/10/1977 CMND: 025***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 195250 |
Họ tên:
Võ Ngọc Long
Ngày sinh: 07/09/1976 CMND: 025***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195251 |
Họ tên:
Trương Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 13/02/1985 Thẻ căn cước: 062******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 195252 |
Họ tên:
Phạm Tấn Sỹ
Ngày sinh: 10/09/1970 CMND: 025***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195253 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Phúc
Ngày sinh: 24/11/1982 CMND: 281***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195254 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vũ
Ngày sinh: 18/10/1975 CMND: 024***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử (Điện Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 195255 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Anh
Ngày sinh: 07/12/1984 CMND: 025***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 195256 |
Họ tên:
Trần Thị Hạnh Khuê
Ngày sinh: 10/07/1973 CMND: 022***303 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195257 |
Họ tên:
Đinh Thanh Phong
Ngày sinh: 15/02/1977 CMND: 380***270 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 195258 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Trường
Ngày sinh: 08/11/1977 CMND: 023***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 195259 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG HIỆP
Ngày sinh: 28/01/1973 Thẻ căn cước: 034******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 195260 |
Họ tên:
TRẦN VĂN THỊNH
Ngày sinh: 22/10/1973 CMND: 024***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
