Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19501 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 13/07/1991 Thẻ căn cước: 001******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19502 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quảng
Ngày sinh: 05/04/1983 Thẻ căn cước: 034******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19503 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 001******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 19504 |
Họ tên:
Phạm Văn Đức
Ngày sinh: 09/04/1989 Thẻ căn cước: 034******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19505 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Ngọc
Ngày sinh: 29/04/1980 Thẻ căn cước: 042******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 19506 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 23/10/1993 Thẻ căn cước: 001******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 19507 |
Họ tên:
Hà Đức Giang
Ngày sinh: 20/06/1992 Thẻ căn cước: 036******835 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19508 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 02/12/1994 Thẻ căn cước: 040******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19509 |
Họ tên:
Đào Hồng Anh
Ngày sinh: 03/06/1984 Thẻ căn cước: 036******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 19510 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Khánh
Ngày sinh: 04/08/1986 Thẻ căn cước: 040******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 19511 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Long
Ngày sinh: 13/10/1996 Thẻ căn cước: 001******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19512 |
Họ tên:
Đinh Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 001******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 19513 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 19/10/1984 Thẻ căn cước: 001******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19514 |
Họ tên:
Đỗ Lê Minh
Ngày sinh: 23/09/1985 Thẻ căn cước: 001******459 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 19515 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thái An
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 040******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19516 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 11/12/1995 Thẻ căn cước: 001******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19517 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 06/06/1990 Thẻ căn cước: 001******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19518 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng
Ngày sinh: 20/07/1997 Thẻ căn cước: 037******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19519 |
Họ tên:
Hồ Văn Thứ
Ngày sinh: 31/08/1998 Thẻ căn cước: 046******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19520 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 09/08/1991 Thẻ căn cước: 035******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
