Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195121 |
Họ tên:
PHẠM THỊ BÍCH NGỌC
Ngày sinh: 18/07/1971 Thẻ căn cước: 001******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195122 |
Họ tên:
LÊ MINH THẮNG
Ngày sinh: 01/04/1983 CMND: 121***421 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195123 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC CƯỜNG
Ngày sinh: 08/11/1976 CMND: 011***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195124 |
Họ tên:
LÊ ANH TUẤN
Ngày sinh: 06/04/1972 CMND: 011***776 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195125 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH THẮNG
Ngày sinh: 09/06/1980 CMND: 012***162 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195126 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC HÙNG
Ngày sinh: 05/06/1979 CMND: 111***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195127 |
Họ tên:
VŨ TUẤN ĐẠT
Ngày sinh: 20/02/1979 CMND: 013***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 195128 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC QUÝ
Ngày sinh: 12/10/1983 CMND: 012***491 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195129 |
Họ tên:
LÊ VIỆT ANH
Ngày sinh: 22/10/1979 CMND: 011***082 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195130 |
Họ tên:
ĐẶNG HỮU NAM
Ngày sinh: 29/09/1973 Thẻ căn cước: 001******185 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 195131 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ TƯƠI
Ngày sinh: 09/09/1979 CMND: 013***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 195132 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH ĐỨC
Ngày sinh: 26/07/1973 CMND: 024***723 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195133 |
Họ tên:
TẠ MINH ĐỨC
Ngày sinh: 23/03/1984 Thẻ căn cước: 022******697 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 195134 |
Họ tên:
ĐỖ BÁ DƯỠNG
Ngày sinh: 05/01/1981 CMND: 111***634 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 195135 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG THÀNH
Ngày sinh: 21/02/1971 CMND: 145***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195136 |
Họ tên:
NGUYỄN THỌ TRƯỜNG
Ngày sinh: 03/05/1983 CMND: 131***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 195137 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH QUÂN
Ngày sinh: 08/10/1982 CMND: 111***797 Trình độ chuyên môn: ThS, Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 195138 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ MINH HÒA
Ngày sinh: 12/05/1969 Thẻ căn cước: 001******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195139 |
Họ tên:
NGUYỄN XÃ HỘI
Ngày sinh: 20/08/1962 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195140 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 111***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
