Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
195121 Họ tên: PHẠM THỊ BÍCH NGỌC
Ngày sinh: 18/07/1971
Thẻ căn cước: 001******517
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002674 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002674 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
195122 Họ tên: LÊ MINH THẮNG
Ngày sinh: 01/04/1983
CMND: 121***421
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002673 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2022
BXD-00002673 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 29/05/2022
195123 Họ tên: TRẦN ĐỨC CƯỜNG
Ngày sinh: 08/11/1976
CMND: 011***178
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002672 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002672 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
195124 Họ tên: LÊ ANH TUẤN
Ngày sinh: 06/04/1972
CMND: 011***776
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002671 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 29/05/2022
195125 Họ tên: NGUYỄN MINH THẮNG
Ngày sinh: 09/06/1980
CMND: 012***162
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002670 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2022
BXD-00002670 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 29/05/2022
195126 Họ tên: NGUYỄN NGỌC HÙNG
Ngày sinh: 05/06/1979
CMND: 111***124
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002669 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002669 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 17/06/2027
195127 Họ tên: VŨ TUẤN ĐẠT
Ngày sinh: 20/02/1979
CMND: 013***208
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vi khí hậu và môi trường xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002668 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế hệ thống thông gió và điều hòa không khí công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002668 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 31/05/2027
195128 Họ tên: NGUYỄN NGỌC QUÝ
Ngày sinh: 12/10/1983
CMND: 012***491
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002667 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2022
195129 Họ tên: LÊ VIỆT ANH
Ngày sinh: 22/10/1979
CMND: 011***082
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002666 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2022
195130 Họ tên: ĐẶNG HỮU NAM
Ngày sinh: 29/09/1973
Thẻ căn cước: 001******185
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002664 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình I 29/05/2022
BXD-00002664 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 31/05/2027
195131 Họ tên: NGUYỄN THỊ TƯƠI
Ngày sinh: 09/09/1979
CMND: 013***233
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002663 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình I 29/05/2022
BXD-00002663 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 31/05/2027
195132 Họ tên: NGUYỄN MINH ĐỨC
Ngày sinh: 26/07/1973
CMND: 024***723
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002662 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 29/05/2022
BXD-00002662 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
195133 Họ tên: TẠ MINH ĐỨC
Ngày sinh: 23/03/1984
Thẻ căn cước: 022******697
Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002661 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình I 29/05/2022
195134 Họ tên: ĐỖ BÁ DƯỠNG
Ngày sinh: 05/01/1981
CMND: 111***634
Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00002660 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 14/06/2024
BXD-00002660 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình I 29/05/2022
195135 Họ tên: NGUYỄN CÔNG THÀNH
Ngày sinh: 21/02/1971
CMND: 145***542
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002659 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002659 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
195136 Họ tên: NGUYỄN THỌ TRƯỜNG
Ngày sinh: 03/05/1983
CMND: 131***262
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002658 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình I 29/05/2022
BXD-00002658 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 17/06/2027
195137 Họ tên: NGUYỄN MINH QUÂN
Ngày sinh: 08/10/1982
CMND: 111***797
Trình độ chuyên môn: ThS, Cử nhân địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002657 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình I 29/05/2022
HNT-00002657 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 09/01/2028
195138 Họ tên: NGUYỄN THỊ MINH HÒA
Ngày sinh: 12/05/1969
Thẻ căn cước: 001******721
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002656 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình I 29/05/2022
BXD-00002656 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
195139 Họ tên: NGUYỄN XÃ HỘI
Ngày sinh: 20/08/1962
Thẻ căn cước: 001******693
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002655 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 29/05/2022
195140 Họ tên: NGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 20/11/1985
CMND: 111***041
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002654 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình I 29/05/2022
BXD-00002654 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 17/06/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn