Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
195101 Họ tên: NGUYỄN VĂN NGHỊ
Ngày sinh: 27/09/1986
CMND: 125***036
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002694 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002694 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 29/12/2027
195102 Họ tên: NGUYỄN VIẾT LUẬN
Ngày sinh: 13/07/1956
CMND: 010***221
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002693 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu) I 29/05/2022
BXD-00002693 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ I 29/05/2022
195103 Họ tên: BÙI XUÂN KHUÊ
Ngày sinh: 12/12/1977
CMND: 013***584
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002692 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002692 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
195104 Họ tên: TẠ PHƯƠNG NAM
Ngày sinh: 14/11/1980
CMND: 012***851
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002691 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002691 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 17/06/2027
195105 Họ tên: TRẦN CẢNH KHANG
Ngày sinh: 25/10/1983
CMND: 017***292
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002690 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp thoát nước công trình I 29/05/2022
BXD-00002690 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 27/01/2026
195106 Họ tên: NGUYỄN THỊ ANH PHƯƠNG
Ngày sinh: 25/08/1975
CMND: 012***476
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002689 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 29/05/2022
195107 Họ tên: LƯƠNG VĂN SƠN
Ngày sinh: 07/07/1976
Thẻ căn cước: 034******091
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002688 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 29/05/2022
BXD-00002688 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2022
195108 Họ tên: NGUYỄN ĐỨC THẮNG
Ngày sinh: 10/01/1980
CMND: 012***678
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002687 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 29/05/2022
BXD-00002687 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2022
195109 Họ tên: NGÔ MINH TUẤN
Ngày sinh: 26/10/1986
CMND: 012***717
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002686 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ I 29/05/2022
195110 Họ tên: LƯU MINH HẢI
Ngày sinh: 12/09/1983
Thẻ căn cước: 001******068
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002685 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002685 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 17/06/2027
195111 Họ tên: TRẦN THỊ THANH HUYỀN
Ngày sinh: 05/11/1976
CMND: 011***566
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002684 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 29/05/2022
195112 Họ tên: ĐỖ HỒNG PHONG
Ngày sinh: 28/11/1972
CMND: 011***718
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002683 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002683 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 17/06/2027
195113 Họ tên: NGUYỄN QUANG MINH
Ngày sinh: 07/05/1971
CMND: 011***942
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002682 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002682 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
195114 Họ tên: VŨ THỊ KHÁNH TUYỀN
Ngày sinh: 07/10/1982
CMND: 012***279
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002681 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 29/05/2022
BXD-00002681 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 15/11/2028
195115 Họ tên: PHAN HOÀNG LONG
Ngày sinh: 30/09/1983
CMND: 111***165
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002680 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002680 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp II 29/05/2022
195116 Họ tên: NGUYỄN TRUNG HỒNG
Ngày sinh: 26/03/1970
CMND: 013***448
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002679 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 07/02/2025
BXD-00002679 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
195117 Họ tên: PHẠM VĂN HẢO
Ngày sinh: 06/06/1985
CMND: 111***150
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002678 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
BXD-00002678 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 30/11/2027
195118 Họ tên: KHÁNH NAM XUYÊN
Ngày sinh: 29/03/1985
Thẻ căn cước: 001******787
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002677 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2022
HAN-00002677 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 14/04/2028
195119 Họ tên: LÊ QUỐC NGHĨA
Ngày sinh: 01/11/1977
Thẻ căn cước: 001******446
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00002676 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2022
BXD-00002676 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 29/05/2022
195120 Họ tên: VŨ THANH TÙNG
Ngày sinh: 04/01/1974
Thẻ căn cước: 001******526
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00002675 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/12/2024
BXD-00002675 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn