Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195061 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trung
Ngày sinh: 07/01/1980 CMND: 012***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 195062 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thưởng
Ngày sinh: 19/09/1985 CMND: 111***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 195063 |
Họ tên:
Trần Chiến Thắng
Ngày sinh: 03/06/1978 CMND: 017***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 195064 |
Họ tên:
Đinh Tiến Dương
Ngày sinh: 17/10/1980 Thẻ căn cước: 034******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195065 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hùng
Ngày sinh: 27/07/1983 Thẻ căn cước: 001******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195066 |
Họ tên:
Đào Xuân Trường
Ngày sinh: 10/10/1960 CMND: 012***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195067 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 29/05/1978 CMND: 013***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195068 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thoại
Ngày sinh: 04/03/1984 CMND: 121***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 195069 |
Họ tên:
Dương Trọng Vĩnh
Ngày sinh: 28/03/1986 CMND: 012***359 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ Địa kỹ thuật, Thạc sỹ Địa kỹ thuật, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195070 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ngọc Châu
Ngày sinh: 19/11/1985 CMND: 012***434 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 195071 |
Họ tên:
Đỗ Như Đức
Ngày sinh: 19/02/1982 CMND: 013***663 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 195072 |
Họ tên:
Phan Văn Quyết
Ngày sinh: 20/07/1987 CMND: 186***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 195073 |
Họ tên:
Đồng Viết Quân
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 186***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường bộ, Thạc sỹ xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 195074 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Phong
Ngày sinh: 18/06/1971 CMND: 030***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195075 |
Họ tên:
Phan Văn Kiên
Ngày sinh: 13/10/1981 Thẻ căn cước: 024******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195076 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 03/02/1986 CMND: 125***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 195077 |
Họ tên:
Trần Quý Phong
Ngày sinh: 09/08/1983 Thẻ căn cước: 031******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 195078 |
Họ tên:
Đinh Đăng Cương
Ngày sinh: 23/07/1981 CMND: 141***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 195079 |
Họ tên:
Trần Văn Nhạn
Ngày sinh: 12/06/1974 CMND: 125***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 195080 |
Họ tên:
Lê Kim Liệu
Ngày sinh: 24/08/1976 CMND: 023***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
