Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195001 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 27/02/1980 Thẻ căn cước: 038******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195002 |
Họ tên:
Lê Việt Hảo
Ngày sinh: 28/09/1956 CMND: 011***858 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195003 |
Họ tên:
Trần Bình Minh
Ngày sinh: 14/08/1973 CMND: 011***826 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 195004 |
Họ tên:
Bùi Vĩnh Hải
Ngày sinh: 04/10/1977 CMND: 011***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195005 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hào
Ngày sinh: 14/08/1979 CMND: 013***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 195006 |
Họ tên:
Trương Thanh Bình
Ngày sinh: 04/02/1982 CMND: 172***860 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195007 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng
Ngày sinh: 20/12/1985 Thẻ căn cước: 036******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 195008 |
Họ tên:
Mạc Văn Khánh
Ngày sinh: 22/04/1982 CMND: 013***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 195009 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chính
Ngày sinh: 10/08/1975 Thẻ căn cước: 001******303 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195010 |
Họ tên:
Ngô Thế Hải
Ngày sinh: 18/04/1982 CMND: 125***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195011 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vạn
Ngày sinh: 22/02/1983 CMND: 162***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195012 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Sơn
Ngày sinh: 16/10/1981 Thẻ căn cước: 034******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195013 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 125***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 195014 |
Họ tên:
Bạch Quốc Kiều
Ngày sinh: 26/04/1972 Thẻ căn cước: 035******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195015 |
Họ tên:
Lê Văn Thịnh
Ngày sinh: 12/11/1972 CMND: 012***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 195016 |
Họ tên:
Hoàng Long
Ngày sinh: 02/06/1970 CMND: 012***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195017 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 20/03/1978 CMND: 013***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195018 |
Họ tên:
Chu Gia Đại
Ngày sinh: 26/07/1972 Thẻ căn cước: 001******821 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195019 |
Họ tên:
Lê Ngọc Anh
Ngày sinh: 21/12/1975 CMND: 012***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195020 |
Họ tên:
Tôn Mạnh Dũng
Ngày sinh: 05/01/1977 CMND: 011***284 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
