Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194981 |
Họ tên:
Trần Thức Hải
Ngày sinh: 20/09/1963 CMND: 010***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp chuyên ngành điện |
|
||||||||||||
| 194982 |
Họ tên:
Lương Văn Cảnh
Ngày sinh: 15/09/1968 CMND: 022***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194983 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hà
Ngày sinh: 27/02/1971 Thẻ căn cước: 036******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194984 |
Họ tên:
Lê Thành Hải
Ngày sinh: 25/04/1981 CMND: 362***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 194985 |
Họ tên:
Đinh Tấn Thụy
Ngày sinh: 12/05/1974 CMND: 211***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 194986 |
Họ tên:
Khấu Văn Châu
Ngày sinh: 16/10/1973 CMND: 320***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194987 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Dị Thảo
Ngày sinh: 18/04/1982 Thẻ căn cước: 052******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194988 |
Họ tên:
Hồ Phạm Căn
Ngày sinh: 18/06/1986 Thẻ căn cước: 068******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 194989 |
Họ tên:
Trần Hữu Long
Ngày sinh: 03/03/1986 CMND: 331***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194990 |
Họ tên:
Bùi Quang Hạnh
Ngày sinh: 24/11/1980 CMND: 162***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình - Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 194991 |
Họ tên:
Trần Ngọc Oanh
Ngày sinh: 21/01/1985 CMND: 212***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194992 |
Họ tên:
Hứa Bỉnh Tùng
Ngày sinh: 07/05/1979 Thẻ căn cước: 094******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 194993 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thanh Bình
Ngày sinh: 06/02/1979 CMND: 025***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194994 |
Họ tên:
HUỲNH NGỌC THANH BÌNH
Ngày sinh: 24/05/1976 CMND: 025***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194995 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 01/12/1983 CMND: 025***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194996 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Trạng
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 212***484 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp, kỹ sư xây dựng DD& CN |
|
||||||||||||
| 194997 |
Họ tên:
Đinh Văn Hồ
Ngày sinh: 20/08/1979 CMND: 162***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194998 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thơm
Ngày sinh: 15/04/1979 CMND: 013***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 194999 |
Họ tên:
Đinh Quý Kỳ
Ngày sinh: 20/12/1981 CMND: 182***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường |
|
||||||||||||
| 195000 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hải
Ngày sinh: 10/12/1980 Thẻ căn cước: 040******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
