Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19481 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 06/03/1988 Thẻ căn cước: 001******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19482 |
Họ tên:
Đoàn Văn Nguyện
Ngày sinh: 05/08/1986 Thẻ căn cước: 024******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 19483 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Thắng
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 037******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19484 |
Họ tên:
Dương Văn Long
Ngày sinh: 02/11/1992 Thẻ căn cước: 017******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 19485 |
Họ tên:
Đoàn Văn Quyết
Ngày sinh: 22/06/1991 Thẻ căn cước: 036******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19486 |
Họ tên:
Mai Văn Hoành
Ngày sinh: 15/03/1986 Thẻ căn cước: 034******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 19487 |
Họ tên:
Doãn Văn Lâm
Ngày sinh: 14/06/1992 Thẻ căn cước: 001******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19488 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 024******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ su xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19489 |
Họ tên:
Nguyễn Long Hạnh
Ngày sinh: 08/10/1976 Thẻ căn cước: 001******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19490 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 27/09/1995 Thẻ căn cước: 033******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật hạ tầng đô thị) |
|
||||||||||||
| 19491 |
Họ tên:
Roãn Văn Nghị
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 034******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19492 |
Họ tên:
Lê Văn Hợi
Ngày sinh: 10/08/1983 Thẻ căn cước: 040******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19493 |
Họ tên:
Lê Đình Duy
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 027******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19494 |
Họ tên:
Trần Quốc Thái
Ngày sinh: 18/02/1990 Thẻ căn cước: 074******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 19495 |
Họ tên:
Dương Văn Yên
Ngày sinh: 22/10/1990 Thẻ căn cước: 001******754 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 19496 |
Họ tên:
Hà Quốc Tuấn
Ngày sinh: 08/12/1983 Thẻ căn cước: 026******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19497 |
Họ tên:
Lê Công Duẩn
Ngày sinh: 29/06/1974 Thẻ căn cước: 001******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19498 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 15/12/1984 Thẻ căn cước: 038******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 19499 |
Họ tên:
Hà Đình Chỉnh
Ngày sinh: 03/01/1982 Thẻ căn cước: 035******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19500 |
Họ tên:
Phạm Trọng Thanh
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 030******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
